simmering gently
đun nhỏ lửa nhẹ nhàng
simmerings of anger
cơn giận âm ỉ
simmering pot
nồi đun nhỏ lửa
simmering slowly
đun nhỏ lửa chậm rãi
simmering down
giảm bớt sự sôi nổi
simmering tensions
những căng thẳng âm ỉ
simmering quietly
âm ỉ một cách yên lặng
simmering emotions
cảm xúc âm ỉ
simmering resentment
ghét bỏ âm ỉ
simmering gently
đun nhỏ lửa nhẹ nhàng
simmerings of anger
cơn giận âm ỉ
simmering pot
nồi đun nhỏ lửa
simmering slowly
đun nhỏ lửa chậm rãi
simmering down
giảm bớt sự sôi nổi
simmering tensions
những căng thẳng âm ỉ
simmering quietly
âm ỉ một cách yên lặng
simmering emotions
cảm xúc âm ỉ
simmering resentment
ghét bỏ âm ỉ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay