sleeplessness

[Mỹ]/ˈsliːpləsnəs/
[Anh]/ˈsliːpləsnəs/

Dịch

n. tình trạng không thể ngủ được; mất ngủ.
Word Forms
số nhiềusleeplessnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

sleeplessness affects

tình trạng mất ngủ ảnh hưởng

suffering from sleeplessness

đang phải chịu đựng tình trạng mất ngủ

sleeplessness relief

giải pháp giảm tình trạng mất ngủ

experiencing sleeplessness

trải qua tình trạng mất ngủ

sleeplessness treatment

phương pháp điều trị chứng mất ngủ

chronic sleeplessness

mất ngủ mãn tính

sleeplessness causes

nguyên nhân gây ra tình trạng mất ngủ

dealing with sleeplessness

với việc đối phó với tình trạng mất ngủ

sleeplessness symptoms

triệu chứng của chứng mất ngủ

severe sleeplessness

mất ngủ nghiêm trọng

Câu ví dụ

she suffered from chronic sleeplessness due to work stress.

Cô ấy phải chịu đựng tình trạng mất ngủ mãn tính do căng thẳng trong công việc.

the new medication helped him overcome his sleeplessness.

Thuốc mới đã giúp anh ấy vượt qua tình trạng mất ngủ.

caffeine can exacerbate existing sleeplessness, so avoid it before bed.

Caffeine có thể làm trầm trọng thêm tình trạng mất ngủ hiện có, vì vậy hãy tránh nó trước khi đi ngủ.

he struggled with occasional sleeplessness after traveling across time zones.

Anh ấy phải vật lộn với tình trạng mất ngủ thỉnh thoảng sau khi đi du lịch qua nhiều múi giờ.

regular exercise can be a preventative measure against sleeplessness.

Tập thể dục thường xuyên có thể là một biện pháp phòng ngừa chống lại chứng mất ngủ.

the baby's crying kept the parents up, resulting in sleeplessness.

Tiếng khóc của em bé khiến bố mẹ không ngủ được, dẫn đến tình trạng mất ngủ.

cognitive behavioral therapy is an effective treatment for sleeplessness.

Liệu pháp hành vi nhận thức là một phương pháp điều trị hiệu quả cho chứng mất ngủ.

a warm bath before bed can sometimes alleviate sleeplessness.

Một bồn tắm ấm trước khi đi ngủ đôi khi có thể làm giảm tình trạng mất ngủ.

the constant noise contributed to his sleeplessness and irritability.

Tiếng ồn liên tục đã góp phần làm anh ấy mất ngủ và khó chịu.

she consulted a doctor about her persistent sleeplessness.

Cô ấy đã tham khảo ý kiến ​​với bác sĩ về tình trạng mất ngủ dai dẳng của mình.

sleeplessness can significantly impact a person's daytime performance.

Mất ngủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất ban ngày của một người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay