smooth-faced liar
người nói dối mặt mày hồng hào
smooth-faced youth
người trẻ tuổi mặt mày hồng hào
smooth-faced smile
nụ cười hồng hào
smooth-faced child
đứa trẻ mặt mày hồng hào
smooth-faced man
người đàn ông mặt mày hồng hào
smooth-faced woman
người phụ nữ mặt mày hồng hào
be smooth-faced
trông mặt mày hồng hào
looking smooth-faced
trông mặt mày hồng hào
smooth-faced appearance
ngoại hình hồng hào
a smooth-faced face
một khuôn mặt hồng hào
the smooth-faced assassin moved silently through the shadows.
Người ám sát mặt mịn di chuyển âm thầm trong bóng tối.
he was a smooth-faced liar, charming and deceptive.
Ông là một kẻ nói dối mặt mịn, quyến rũ và lừa đảo.
despite the difficult situation, she maintained a smooth-faced composure.
Dù trong tình huống khó khăn, cô vẫn giữ được vẻ bình tĩnh mặt mịn.
the smooth-faced politician smiled for the cameras.
Chính trị gia mặt mịn mỉm cười trước máy quay.
a smooth-faced young man approached the counter.
Một chàng trai mặt mịn tiến lại gần quầy.
the smooth-faced doll sat on the shelf, staring blankly.
Con búp bê mặt mịn ngồi trên kệ, nhìn trống rỗng.
he gave a smooth-faced response, avoiding the question.
Ông đưa ra một câu trả lời mặt mịn, né tránh câu hỏi.
the smooth-faced statue stood in the museum's courtyard.
Đài tưởng niệm mặt mịn đứng trong sân của bảo tàng.
she admired the smooth-faced porcelain figure on the table.
Cô ngưỡng mộ bức tượng sứ mặt mịn trên bàn.
the smooth-faced robot performed its programmed routine.
Robot mặt mịn thực hiện chuỗi hành động được lập trình.
he presented a smooth-faced front, hiding his true feelings.
Ông thể hiện một bộ mặt mịn, giấu đi cảm xúc thật của mình.
smooth-faced liar
người nói dối mặt mày hồng hào
smooth-faced youth
người trẻ tuổi mặt mày hồng hào
smooth-faced smile
nụ cười hồng hào
smooth-faced child
đứa trẻ mặt mày hồng hào
smooth-faced man
người đàn ông mặt mày hồng hào
smooth-faced woman
người phụ nữ mặt mày hồng hào
be smooth-faced
trông mặt mày hồng hào
looking smooth-faced
trông mặt mày hồng hào
smooth-faced appearance
ngoại hình hồng hào
a smooth-faced face
một khuôn mặt hồng hào
the smooth-faced assassin moved silently through the shadows.
Người ám sát mặt mịn di chuyển âm thầm trong bóng tối.
he was a smooth-faced liar, charming and deceptive.
Ông là một kẻ nói dối mặt mịn, quyến rũ và lừa đảo.
despite the difficult situation, she maintained a smooth-faced composure.
Dù trong tình huống khó khăn, cô vẫn giữ được vẻ bình tĩnh mặt mịn.
the smooth-faced politician smiled for the cameras.
Chính trị gia mặt mịn mỉm cười trước máy quay.
a smooth-faced young man approached the counter.
Một chàng trai mặt mịn tiến lại gần quầy.
the smooth-faced doll sat on the shelf, staring blankly.
Con búp bê mặt mịn ngồi trên kệ, nhìn trống rỗng.
he gave a smooth-faced response, avoiding the question.
Ông đưa ra một câu trả lời mặt mịn, né tránh câu hỏi.
the smooth-faced statue stood in the museum's courtyard.
Đài tưởng niệm mặt mịn đứng trong sân của bảo tàng.
she admired the smooth-faced porcelain figure on the table.
Cô ngưỡng mộ bức tượng sứ mặt mịn trên bàn.
the smooth-faced robot performed its programmed routine.
Robot mặt mịn thực hiện chuỗi hành động được lập trình.
he presented a smooth-faced front, hiding his true feelings.
Ông thể hiện một bộ mặt mịn, giấu đi cảm xúc thật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay