youthful-looking skin
da trông trẻ trung
youthful-looking eyes
đôi mắt trông trẻ trung
youthful-looking face
khuôn mặt trông trẻ trung
youthful-looking woman
người phụ nữ trông trẻ trung
youthful-looking man
người đàn ông trông trẻ trung
youthful-looking couple
đôi vợ chồng trẻ trung
youthful-looking image
hình ảnh trông trẻ trung
she has a youthful-looking complexion and always receives compliments.
Cô ấy có một làn da tươi trẻ và luôn nhận được những lời khen ngợi.
despite being in her sixties, she maintains a youthful-looking appearance.
Mặc dù đã ngoài sáu mươi, bà vẫn giữ được vẻ ngoài tươi trẻ.
his youthful-looking energy is infectious and inspires everyone around him.
Năng lượng tươi trẻ của anh ấy rất lây lan và truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
the youthful-looking actor played the role of a teenager convincingly.
Diễn viên trẻ trung đã thể hiện vai diễn của một thiếu niên một cách thuyết phục.
she adopted a youthful-looking style with bright colors and trendy accessories.
Cô ấy đã áp dụng một phong cách tươi trẻ với những màu sắc tươi sáng và phụ kiện thời trang.
he’s remarkably youthful-looking for someone his age.
Anh ấy trông trẻ trung đáng kinh ngạc so với độ tuổi của mình.
the band’s youthful-looking image appealed to a younger audience.
Hình ảnh trẻ trung của ban nhạc đã thu hút được khán giả trẻ hơn.
she’s always been known for her youthful-looking spirit and enthusiasm.
Cô ấy luôn được biết đến với tinh thần và sự nhiệt tình tươi trẻ.
the company wanted to project a youthful-looking brand image.
Công ty muốn truyền tải hình ảnh thương hiệu trẻ trung.
he maintains a youthful-looking physique through regular exercise.
Anh ấy duy trì vóc dáng trẻ trung thông qua việc tập thể dục thường xuyên.
the singer’s youthful-looking voice captivated the audience.
Giọng hát trẻ trung của ca sĩ đã chinh phục khán giả.
youthful-looking skin
da trông trẻ trung
youthful-looking eyes
đôi mắt trông trẻ trung
youthful-looking face
khuôn mặt trông trẻ trung
youthful-looking woman
người phụ nữ trông trẻ trung
youthful-looking man
người đàn ông trông trẻ trung
youthful-looking couple
đôi vợ chồng trẻ trung
youthful-looking image
hình ảnh trông trẻ trung
she has a youthful-looking complexion and always receives compliments.
Cô ấy có một làn da tươi trẻ và luôn nhận được những lời khen ngợi.
despite being in her sixties, she maintains a youthful-looking appearance.
Mặc dù đã ngoài sáu mươi, bà vẫn giữ được vẻ ngoài tươi trẻ.
his youthful-looking energy is infectious and inspires everyone around him.
Năng lượng tươi trẻ của anh ấy rất lây lan và truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
the youthful-looking actor played the role of a teenager convincingly.
Diễn viên trẻ trung đã thể hiện vai diễn của một thiếu niên một cách thuyết phục.
she adopted a youthful-looking style with bright colors and trendy accessories.
Cô ấy đã áp dụng một phong cách tươi trẻ với những màu sắc tươi sáng và phụ kiện thời trang.
he’s remarkably youthful-looking for someone his age.
Anh ấy trông trẻ trung đáng kinh ngạc so với độ tuổi của mình.
the band’s youthful-looking image appealed to a younger audience.
Hình ảnh trẻ trung của ban nhạc đã thu hút được khán giả trẻ hơn.
she’s always been known for her youthful-looking spirit and enthusiasm.
Cô ấy luôn được biết đến với tinh thần và sự nhiệt tình tươi trẻ.
the company wanted to project a youthful-looking brand image.
Công ty muốn truyền tải hình ảnh thương hiệu trẻ trung.
he maintains a youthful-looking physique through regular exercise.
Anh ấy duy trì vóc dáng trẻ trung thông qua việc tập thể dục thường xuyên.
the singer’s youthful-looking voice captivated the audience.
Giọng hát trẻ trung của ca sĩ đã chinh phục khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay