snobs

[Mỹ]/snɒbz/
[Anh]/snɑbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người thể hiện sự khinh thường đối với những người được coi là thấp kém; những cá nhân tự mãn hoặc giả tạo

Cụm từ & Cách kết hợp

social snobs

giấc ngủ xã hội

fashion snobs

giấc ngủ thời trang

food snobs

giấc ngủ ẩm thực

wine snobs

giấc ngủ rượu vang

art snobs

giấc ngủ nghệ thuật

music snobs

giấc ngủ âm nhạc

book snobs

giấc ngủ sách

travel snobs

giấc ngủ du lịch

tech snobs

giấc ngủ công nghệ

culture snobs

giấc ngủ văn hóa

Câu ví dụ

some people are snobs about expensive wine.

Một số người tỏ ra khinh thường những người không hiểu về rượu đắt tiền.

fashion snobs often look down on casual wear.

Những người khinh thường thời trang thường coi thường trang phục bình thường.

he’s such a snob when it comes to art.

Anh ấy thực sự là một kẻ khinh thường khi nói đến nghệ thuật.

snobs tend to avoid places that are too mainstream.

Những kẻ khinh thường thường tránh những nơi quá phổ biến.

she was labeled a snob for her exclusive tastes.

Cô ấy bị gắn mác là kẻ khinh thường vì sở thích độc quyền của mình.

the restaurant is filled with snobs who think they are better than others.

Nhà hàng tràn ngập những kẻ khinh thường nghĩ rằng họ hơn người khác.

he acts like a snob because of his wealth.

Anh ấy cư xử như một kẻ khinh thường vì sự giàu có của mình.

snobs often judge others based on their background.

Những kẻ khinh thường thường đánh giá người khác dựa trên hoàn cảnh của họ.

they are snobs about their education and look down on others.

Họ tỏ ra khinh thường về trình độ học vấn của họ và coi thường người khác.

being a snob can lead to social isolation.

Việc trở thành một kẻ khinh thường có thể dẫn đến sự cô lập về mặt xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay