snootiness

[Mỹ]/[ˈsnuːtɪnəs]/
[Anh]/[ˈsnuːtɪnəs]/

Dịch

n. tính cách kiêu căng; hành vi khinh miệt; cảm giác ưu việt và khinh miệt đối với người khác
Word Forms
số nhiềusnootinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with snootiness

Vietnamese_translation

displaying snootiness

Vietnamese_translation

avoiding snootiness

Vietnamese_translation

snootiness prevailed

Vietnamese_translation

full of snootiness

Vietnamese_translation

snootiness evident

Vietnamese_translation

snootiness aside

Vietnamese_translation

despite snootiness

Vietnamese_translation

snootiness challenged

Vietnamese_translation

snootiness apparent

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

her snootiness was obvious in the way she looked down her nose at everyone.

Tính kiêu căng của cô ấy rõ ràng qua cách cô nhìn xuống mũi khi đối xử với mọi người.

despite his wealth, he displayed a remarkable amount of snootiness towards the staff.

Dù giàu có, anh ta vẫn thể hiện một mức độ đáng ngạc nhiên về sự kiêu căng đối với nhân viên.

i was put off by her snootiness and lack of genuine warmth.

Tôi cảm thấy khó chịu vì tính kiêu căng và sự thiếu ấm áp chân thành của cô ấy.

the snootiness of the upper class often creates a barrier to genuine connection.

Tính kiêu căng của tầng lớp thượng lưu thường tạo ra rào cản cho sự kết nối chân thành.

he tried to hide his snootiness, but it kept seeping through his words and actions.

Anh ta cố gắng giấu tính kiêu căng của mình, nhưng nó vẫn bộc lộ qua lời nói và hành động của anh ta.

she confronted his snootiness with a witty and sarcastic remark.

Cô ấy đối đầu với sự kiêu căng của anh ta bằng một câu nói khéo léo và đầy mỉa mai.

the snootiness of the exclusive club was off-putting to new members.

Tính kiêu căng của câu lạc bộ độc quyền khiến các thành viên mới cảm thấy khó chịu.

we ignored their snootiness and focused on enjoying our vacation.

Chúng tôi bỏ qua sự kiêu căng của họ và tập trung vào việc tận hưởng kỳ nghỉ của mình.

his snootiness stemmed from a deep-seated insecurity.

Tính kiêu căng của anh ta bắt nguồn từ một nỗi bất an sâu sắc.

she was known for her snootiness and judgmental attitude.

Cô ấy nổi tiếng với tính kiêu căng và thái độ phán xét.

the restaurant's snootiness was a turn-off, despite the excellent food.

Tính kiêu căng của nhà hàng là điều gây khó chịu, dù món ăn rất tuyệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay