sought-after role
vị trí được tìm kiếm
sought-after candidate
ứng viên được tìm kiếm
sought-after location
vị trí được tìm kiếm
sought-after skill
kỹ năng được tìm kiếm
sought-after commodity
hàng hóa được tìm kiếm
highly sought-after
được tìm kiếm rất nhiều
sought-after expert
chuyên gia được tìm kiếm
sought-after property
bất động sản được tìm kiếm
the sought-after vintage car sold for a record price at auction.
chiếc xe cổ được tìm kiếm đã được bán với mức giá kỷ lục tại một cuộc đấu giá.
she is a sought-after speaker at industry conferences.
Cô ấy là một diễn giả được tìm kiếm tại các hội nghị của ngành.
the sought-after location near the beach commands high rental prices.
Vị trí được tìm kiếm gần bãi biển có mức giá cho thuê cao.
he is a sought-after consultant in the field of renewable energy.
Anh ấy là một chuyên gia tư vấn được tìm kiếm trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
the sought-after role required extensive experience and qualifications.
Vị trí được tìm kiếm đòi hỏi kinh nghiệm và trình độ chuyên môn sâu rộng.
the restaurant is a sought-after dining destination for locals and tourists.
Nhà hàng là một điểm đến ăn uống được tìm kiếm cho người dân địa phương và khách du lịch.
the sought-after software developer received multiple job offers.
Nhà phát triển phần mềm được tìm kiếm đã nhận được nhiều lời đề nghị việc làm.
the sought-after artist's paintings were displayed in a prestigious gallery.
Những bức tranh của họa sĩ được tìm kiếm đã được trưng bày tại một phòng trưng bày danh tiếng.
the sought-after property in the city center sold quickly.
Bất động sản được tìm kiếm ở trung tâm thành phố đã bán rất nhanh.
the sought-after internship provided valuable experience.
Thực tập được tìm kiếm đã cung cấp kinh nghiệm có giá trị.
the sought-after designer's creations are known for their elegance and innovation.
Những thiết kế của nhà thiết kế được tìm kiếm nổi tiếng với sự thanh lịch và sáng tạo.
sought-after role
vị trí được tìm kiếm
sought-after candidate
ứng viên được tìm kiếm
sought-after location
vị trí được tìm kiếm
sought-after skill
kỹ năng được tìm kiếm
sought-after commodity
hàng hóa được tìm kiếm
highly sought-after
được tìm kiếm rất nhiều
sought-after expert
chuyên gia được tìm kiếm
sought-after property
bất động sản được tìm kiếm
the sought-after vintage car sold for a record price at auction.
chiếc xe cổ được tìm kiếm đã được bán với mức giá kỷ lục tại một cuộc đấu giá.
she is a sought-after speaker at industry conferences.
Cô ấy là một diễn giả được tìm kiếm tại các hội nghị của ngành.
the sought-after location near the beach commands high rental prices.
Vị trí được tìm kiếm gần bãi biển có mức giá cho thuê cao.
he is a sought-after consultant in the field of renewable energy.
Anh ấy là một chuyên gia tư vấn được tìm kiếm trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
the sought-after role required extensive experience and qualifications.
Vị trí được tìm kiếm đòi hỏi kinh nghiệm và trình độ chuyên môn sâu rộng.
the restaurant is a sought-after dining destination for locals and tourists.
Nhà hàng là một điểm đến ăn uống được tìm kiếm cho người dân địa phương và khách du lịch.
the sought-after software developer received multiple job offers.
Nhà phát triển phần mềm được tìm kiếm đã nhận được nhiều lời đề nghị việc làm.
the sought-after artist's paintings were displayed in a prestigious gallery.
Những bức tranh của họa sĩ được tìm kiếm đã được trưng bày tại một phòng trưng bày danh tiếng.
the sought-after property in the city center sold quickly.
Bất động sản được tìm kiếm ở trung tâm thành phố đã bán rất nhanh.
the sought-after internship provided valuable experience.
Thực tập được tìm kiếm đã cung cấp kinh nghiệm có giá trị.
the sought-after designer's creations are known for their elegance and innovation.
Những thiết kế của nhà thiết kế được tìm kiếm nổi tiếng với sự thanh lịch và sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay