specializer

[Mỹ]/[ˈspɛʃəlɪzə(r)]/
[Anh]/[ˈspɛʃəlɪzər]/

Dịch

n. Một người chuyên về một lĩnh vực nào đó; người chuyên về một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
v. Chuyên về một lĩnh vực nào đó.
Các dạng của từ
số nhiềuspecializers

Cụm từ & Cách kết hợp

specializer role

vai trò chuyên gia

specializer's advice

lời khuyên của chuyên gia

specializer team

đội ngũ chuyên gia

specializer market

thị trường chuyên gia

becoming a specializer

trở thành chuyên gia

specializer skills

kỹ năng của chuyên gia

specializer profile

hồ sơ chuyên gia

specializer network

mạng lưới chuyên gia

specializer training

đào tạo chuyên gia

Câu ví dụ

the company hired a specializer in renewable energy sources.

Công ty đã thuê một chuyên gia về các nguồn năng lượng tái tạo.

he's a marketing specializer with a focus on digital campaigns.

Anh ấy là một chuyên gia về marketing với trọng tâm là các chiến dịch kỹ thuật số.

our team needs a data specializer to analyze customer behavior.

Đội ngũ của chúng tôi cần một chuyên gia dữ liệu để phân tích hành vi của khách hàng.

she is a renowned specializer in ancient egyptian hieroglyphs.

Cô ấy là một chuyên gia nổi tiếng về chữ tượng hình Ai Cập cổ đại.

we are looking for a cybersecurity specializer to strengthen our defenses.

Chúng tôi đang tìm kiếm một chuyên gia về an ninh mạng để tăng cường khả năng phòng thủ của chúng tôi.

the project required a financial risk specializer with extensive experience.

Dự án đòi hỏi một chuyên gia về rủi ro tài chính với nhiều kinh nghiệm.

he became a successful specializer in artificial intelligence research.

Anh ấy đã trở thành một chuyên gia thành công trong lĩnh vực nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.

the university recruited a climate change specializer for the research lab.

Trường đại học đã tuyển dụng một chuyên gia về biến đổi khí hậu cho phòng thí nghiệm nghiên cứu.

she's a product design specializer, creating innovative user interfaces.

Cô ấy là một chuyên gia thiết kế sản phẩm, tạo ra các giao diện người dùng sáng tạo.

they sought a legal specializer to handle intellectual property rights.

Họ tìm kiếm một chuyên gia pháp lý để xử lý quyền sở hữu trí tuệ.

he is a dedicated specializer in wildlife conservation efforts.

Anh ấy là một chuyên gia tận tâm trong các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay