spoilability

[Mỹ]/[ˈspɔɪləbɪləti]/
[Anh]/[ˈspoɪləbɪləti]/

Dịch

n. Dựa vào tính chất bị hư hỏng, tình trạng bị hư hỏng dễ dàng; xu hướng bị hư hỏng; Mức độ dễ bị suy thoái hoặc hư hỏng của sản phẩm theo thời gian.

Cụm từ & Cách kết hợp

spoilability risk

rủi ro về độ dễ hỏng

assessing spoilability

đánh giá độ dễ hỏng

high spoilability

độ dễ hỏng cao

reducing spoilability

giảm độ dễ hỏng

spoilability factors

các yếu tố ảnh hưởng đến độ dễ hỏng

impact spoilability

tác động đến độ dễ hỏng

spoilability testing

thử nghiệm độ dễ hỏng

increased spoilability

tăng độ dễ hỏng

spoilability concerns

các vấn đề về độ dễ hỏng

managing spoilability

quản lý độ dễ hỏng

Câu ví dụ

the fruit's spoilageability is a key factor in determining its shelf life.

Khả năng hư hỏng của trái cây là yếu tố quan trọng để xác định thời hạn sử dụng của nó.

understanding food spoilageability helps reduce waste and improve storage practices.

Hiểu về khả năng hư hỏng của thực phẩm giúp giảm lãng phí và cải thiện các biện pháp lưu trữ.

high spoilageability necessitates careful handling and temperature control.

Khả năng hư hỏng cao đòi hỏi xử lý cẩn thận và kiểm soát nhiệt độ.

we assessed the spoilageability of various produce items for our inventory.

Chúng tôi đã đánh giá khả năng hư hỏng của nhiều mặt hàng nông sản cho kho hàng của chúng tôi.

the spoilageability of fresh milk is significantly higher than that of uht milk.

Khả năng hư hỏng của sữa tươi cao hơn đáng kể so với sữa UHT.

packaging plays a crucial role in mitigating the effects of spoilageability.

Bao bì đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động của khả năng hư hỏng.

factors like temperature and humidity greatly influence a product's spoilageability.

Các yếu tố như nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng rất lớn đến khả năng hư hỏng của sản phẩm.

extending the spoilageability of fruits and vegetables is a major research goal.

Kéo dài khả năng hư hỏng của trái cây và rau quả là một mục tiêu nghiên cứu lớn.

the spoilageability of cut flowers is a challenge for the floral industry.

Khả năng hư hỏng của hoa cắt là một thách thức đối với ngành hoa.

proper storage conditions can significantly reduce the rate of spoilageability.

Điều kiện lưu trữ thích hợp có thể làm giảm đáng kể tốc độ hư hỏng.

consumer awareness of spoilageability impacts purchasing decisions.

Nhận thức của người tiêu dùng về khả năng hư hỏng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay