sprinklings

[Mỹ]/[ˈsprɪŋklɪŋz]/
[Anh]/[ˈsprɪŋklɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một lượng nhỏ rắc nhẹ; các lượng nhỏ của một thứ gì đó được rắc; các trường hợp rắc nhẹ; một lớp phủ trang trí, thường là những viên kẹo nhỏ hoặc những hạt sương.

Cụm từ & Cách kết hợp

sprinklings of sugar

Vietnamese_translation

chocolate sprinklings

Vietnamese_translation

adding sprinklings

Vietnamese_translation

sprinklings everywhere

Vietnamese_translation

light sprinklings

Vietnamese_translation

sprinkling on

Vietnamese_translation

sprinklings now

Vietnamese_translation

sprinklings added

Vietnamese_translation

colorful sprinklings

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay