steerable drones
những chiếc drone có thể điều hướng
steerable vehicles
những phương tiện có thể điều hướng
steerable objects
những vật thể có thể điều hướng
steerable missiles
những tên lửa có thể điều hướng
steerable cameras
những máy quay có thể điều hướng
steerable wheels
những bánh xe có thể điều hướng
steerable antennas
những ăng-ten có thể điều hướng
steerable platforms
những nền tảng có thể điều hướng
the engineering team discussed how to design effective aerodynamic steerables for the new missile prototype.
Đội ngũ kỹ sư đã thảo luận về cách thiết kế các bộ phận điều hướng khí động học hiệu quả cho mẫu tên lửa mới.
rigid wing hang gliders offer better performance than flexible steerables in high-speed flight conditions.
Các loại dù lượn cánh cứng cung cấp hiệu suất tốt hơn so với các bộ phận điều hướng linh hoạt trong điều kiện bay tốc độ cao.
modern artillery relies heavily on precision steerables to minimize collateral damage during urban warfare.
Đại bác hiện đại phụ thuộc nhiều vào các bộ phận điều hướng chính xác để giảm thiểu thiệt hại ngoài ý muốn trong chiến tranh đô thị.
we need to adjust the parameters of the neural network steerables to achieve the desired artistic style.
Chúng ta cần điều chỉnh các tham số của các bộ phận điều hướng mạng nơ-ron để đạt được phong cách nghệ thuật mong muốn.
the kite festival featured various steerables that demonstrated incredible maneuverability in strong winds.
Lễ hội diều có trưng bày nhiều loại bộ phận điều hướng thể hiện khả năng điều khiển phi thường trong gió mạnh.
aerospace engineers are testing lightweight steerables to improve the re-entry trajectory of the satellite.
Kỹ sư hàng không đang kiểm tra các bộ phận điều hướng nhẹ để cải thiện quỹ đạo tái nhập của vệ tinh.
pilots prefer high-performance steerables because they provide greater control during complex maneuvers.
Các phi công ưa chuộng các bộ phận điều hướng hiệu suất cao vì chúng cung cấp khả năng kiểm soát tốt hơn trong các thao tác phức tạp.
the research paper explores the mechanics of steerables used in deep-sea exploration drones.
Bài báo nghiên cứu khám phá cơ học của các bộ phận điều hướng được sử dụng trong các drone khám phá đại dương sâu.
advanced steerables allow the delivery system to correct its course even in severe weather.
Các bộ phận điều hướng tiên tiến cho phép hệ thống giao hàng điều chỉnh hướng của nó ngay cả trong thời tiết khắc nghiệt.
the company manufactures custom steerables for competitive paragliding enthusiasts seeking an aerodynamic edge.
Công ty sản xuất các bộ phận điều hướng tùy chỉnh cho các tín đồ dù lượn cạnh tranh đang tìm kiếm lợi thế khí động học.
understanding the physics of steerables is essential for anyone interested in aeronautical design.
Hiểu biết về vật lý của các bộ phận điều hướng là điều cần thiết đối với bất kỳ ai quan tâm đến thiết kế hàng không.
steerable drones
những chiếc drone có thể điều hướng
steerable vehicles
những phương tiện có thể điều hướng
steerable objects
những vật thể có thể điều hướng
steerable missiles
những tên lửa có thể điều hướng
steerable cameras
những máy quay có thể điều hướng
steerable wheels
những bánh xe có thể điều hướng
steerable antennas
những ăng-ten có thể điều hướng
steerable platforms
những nền tảng có thể điều hướng
the engineering team discussed how to design effective aerodynamic steerables for the new missile prototype.
Đội ngũ kỹ sư đã thảo luận về cách thiết kế các bộ phận điều hướng khí động học hiệu quả cho mẫu tên lửa mới.
rigid wing hang gliders offer better performance than flexible steerables in high-speed flight conditions.
Các loại dù lượn cánh cứng cung cấp hiệu suất tốt hơn so với các bộ phận điều hướng linh hoạt trong điều kiện bay tốc độ cao.
modern artillery relies heavily on precision steerables to minimize collateral damage during urban warfare.
Đại bác hiện đại phụ thuộc nhiều vào các bộ phận điều hướng chính xác để giảm thiểu thiệt hại ngoài ý muốn trong chiến tranh đô thị.
we need to adjust the parameters of the neural network steerables to achieve the desired artistic style.
Chúng ta cần điều chỉnh các tham số của các bộ phận điều hướng mạng nơ-ron để đạt được phong cách nghệ thuật mong muốn.
the kite festival featured various steerables that demonstrated incredible maneuverability in strong winds.
Lễ hội diều có trưng bày nhiều loại bộ phận điều hướng thể hiện khả năng điều khiển phi thường trong gió mạnh.
aerospace engineers are testing lightweight steerables to improve the re-entry trajectory of the satellite.
Kỹ sư hàng không đang kiểm tra các bộ phận điều hướng nhẹ để cải thiện quỹ đạo tái nhập của vệ tinh.
pilots prefer high-performance steerables because they provide greater control during complex maneuvers.
Các phi công ưa chuộng các bộ phận điều hướng hiệu suất cao vì chúng cung cấp khả năng kiểm soát tốt hơn trong các thao tác phức tạp.
the research paper explores the mechanics of steerables used in deep-sea exploration drones.
Bài báo nghiên cứu khám phá cơ học của các bộ phận điều hướng được sử dụng trong các drone khám phá đại dương sâu.
advanced steerables allow the delivery system to correct its course even in severe weather.
Các bộ phận điều hướng tiên tiến cho phép hệ thống giao hàng điều chỉnh hướng của nó ngay cả trong thời tiết khắc nghiệt.
the company manufactures custom steerables for competitive paragliding enthusiasts seeking an aerodynamic edge.
Công ty sản xuất các bộ phận điều hướng tùy chỉnh cho các tín đồ dù lượn cạnh tranh đang tìm kiếm lợi thế khí động học.
understanding the physics of steerables is essential for anyone interested in aeronautical design.
Hiểu biết về vật lý của các bộ phận điều hướng là điều cần thiết đối với bất kỳ ai quan tâm đến thiết kế hàng không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay