parachutes

[Mỹ]/ˈpærəʃuːts/
[Anh]/ˈpærəˌʃuːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của dù lượn

Cụm từ & Cách kết hợp

open parachutes

mở dù

pack parachutes

đóng gói dù

jump parachutes

nhảy dù

deploy parachutes

triển khai dù

test parachutes

kiểm tra dù

buy parachutes

mua dù

repair parachutes

sửa chữa dù

design parachutes

thiết kế dù

sell parachutes

bán dù

store parachutes

lưu trữ dù

Câu ví dụ

parachutes are essential for skydiving.

dây dù rất cần thiết cho hoạt động nhảy dù.

the parachutes opened smoothly during the jump.

dây dù đã mở trơn tru trong suốt quá trình nhảy.

he packed the parachutes carefully before the flight.

anh ta đã đóng gói dây dù cẩn thận trước chuyến bay.

parachutes can save lives in emergency situations.

dây dù có thể cứu sống trong các tình huống khẩn cấp.

they tested the parachutes for safety and reliability.

họ đã kiểm tra dây dù về độ an toàn và độ tin cậy.

different types of parachutes are used for various activities.

các loại dây dù khác nhau được sử dụng cho nhiều hoạt động khác nhau.

learning how to use parachutes is part of the training.

học cách sử dụng dây dù là một phần của quá trình huấn luyện.

parachutes are deployed at a specific altitude.

dây dù được triển khai ở một độ cao nhất định.

the parachutes floated gracefully to the ground.

dây dù trôi xuống mặt đất một cách duyên dáng.

she was excited to jump with parachutes for the first time.

cô ấy rất hào hứng khi được nhảy dù lần đầu tiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay