despite his stockiness, the wrestler moved with surprising agility.
Dù thân hình to lớn, vận động viên quyền anh di chuyển một cách nhanh nhẹn bất ngờ.
the stockiness of the draft horse made it ideal for heavy labor.
Đặc điểm thân hình to lớn của con ngựa kéo khiến nó lý tưởng cho công việc nặng nhọc.
her stockiness was inherited from her family's farming background.
Đặc điểm thân hình to lớn của cô được di truyền từ nền tảng nông nghiệp của gia đình.
the boxer's stockiness gave him an advantage in the ring.
Đặc điểm thân hình to lớn của võ sĩ quyền anh mang lại cho anh lợi thế trong vòng đấu.
note the stockiness in the dog's breed characteristics.
Lưu ý đến đặc điểm thân hình to lớn trong đặc điểm giống của chú chó.
his stockiness belied his graceful dancing abilities.
Đặc điểm thân hình to lớn của anh không phản ánh khả năng nhảy múa uyển chuyển của anh.
the gymnast's stockiness seemed counterintuitive for her sport.
Đặc điểm thân hình to lớn của vận động viên nhào lộn dường như trái ngược với môn thể thao của cô.
because of his stockiness, he was chosen for the construction job.
Vì đặc điểm thân hình to lớn của anh, anh được chọn cho công việc xây dựng.
the stockiness of the oak tree's trunk made it storm-resistant.
Đặc điểm thân hình to lớn của thân cây sồi khiến nó chống chịu tốt với bão.
despite his stockiness, he was an excellent climber.
Dù thân hình to lớn, anh là một người leo trèo xuất sắc.
the farmer's stockiness was a result of years of physical work.
Đặc điểm thân hình to lớn của nông dân là kết quả của nhiều năm làm việc thể lực.
the stockiness of the child's build surprised the pediatrician.
Đặc điểm thân hình to lớn của đứa trẻ khiến bác sĩ nhi khoa ngạc nhiên.
her stockiness made her perfect for the position as a weightlifter.
Đặc điểm thân hình to lớn khiến cô trở thành người lý tưởng cho vị trí vận động viên cử tạ.
the compact stockiness of the pony made it popular with children.
Đặc điểm thân hình to lớn chắc chắn của chú ngựa nhỏ khiến nó trở nên phổ biến với trẻ em.
the wrestler wore his stockiness as a badge of honor.
Vận động viên quyền anh coi đặc điểm thân hình to lớn của mình như một biểu tượng danh dự.
despite his stockiness, the wrestler moved with surprising agility.
Dù thân hình to lớn, vận động viên quyền anh di chuyển một cách nhanh nhẹn bất ngờ.
the stockiness of the draft horse made it ideal for heavy labor.
Đặc điểm thân hình to lớn của con ngựa kéo khiến nó lý tưởng cho công việc nặng nhọc.
her stockiness was inherited from her family's farming background.
Đặc điểm thân hình to lớn của cô được di truyền từ nền tảng nông nghiệp của gia đình.
the boxer's stockiness gave him an advantage in the ring.
Đặc điểm thân hình to lớn của võ sĩ quyền anh mang lại cho anh lợi thế trong vòng đấu.
note the stockiness in the dog's breed characteristics.
Lưu ý đến đặc điểm thân hình to lớn trong đặc điểm giống của chú chó.
his stockiness belied his graceful dancing abilities.
Đặc điểm thân hình to lớn của anh không phản ánh khả năng nhảy múa uyển chuyển của anh.
the gymnast's stockiness seemed counterintuitive for her sport.
Đặc điểm thân hình to lớn của vận động viên nhào lộn dường như trái ngược với môn thể thao của cô.
because of his stockiness, he was chosen for the construction job.
Vì đặc điểm thân hình to lớn của anh, anh được chọn cho công việc xây dựng.
the stockiness of the oak tree's trunk made it storm-resistant.
Đặc điểm thân hình to lớn của thân cây sồi khiến nó chống chịu tốt với bão.
despite his stockiness, he was an excellent climber.
Dù thân hình to lớn, anh là một người leo trèo xuất sắc.
the farmer's stockiness was a result of years of physical work.
Đặc điểm thân hình to lớn của nông dân là kết quả của nhiều năm làm việc thể lực.
the stockiness of the child's build surprised the pediatrician.
Đặc điểm thân hình to lớn của đứa trẻ khiến bác sĩ nhi khoa ngạc nhiên.
her stockiness made her perfect for the position as a weightlifter.
Đặc điểm thân hình to lớn khiến cô trở thành người lý tưởng cho vị trí vận động viên cử tạ.
the compact stockiness of the pony made it popular with children.
Đặc điểm thân hình to lớn chắc chắn của chú ngựa nhỏ khiến nó trở nên phổ biến với trẻ em.
the wrestler wore his stockiness as a badge of honor.
Vận động viên quyền anh coi đặc điểm thân hình to lớn của mình như một biểu tượng danh dự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay