drovers

[Mỹ]/[ˈdrɔʊvəz]/
[Anh]/[ˈdroʊvərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người lái xe hoặc chăn nuôi gia súc, đặc biệt là bò hoặc cừu; Một người được thuê để lái xe hoặc chăn nuôi gia súc.

Cụm từ & Cách kết hợp

drovers' road

đường của người chăn gia súc

old drovers

những người chăn gia súc già

drover's life

cuộc sống của người chăn gia súc

experienced drovers

những người chăn gia súc có kinh nghiệm

drover returned

người chăn gia súc trở về

young drover

người chăn gia súc trẻ

drovers gather

các người chăn gia súc tụ họp

Câu ví dụ

the drovers skillfully guided their cattle across the vast plains.

Người chăn cừu khéo léo dẫn dắt đàn gia súc qua những thảo nguyên rộng lớn.

experienced drovers were essential for long journeys with livestock.

Người chăn cừu có kinh nghiệm là điều cần thiết cho những chuyến đi dài với đàn gia súc.

the drovers faced harsh weather conditions and challenging terrain.

Người chăn cừu phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và địa hình khó khăn.

young men often started as drovers to gain experience in ranching.

Những chàng trai trẻ thường bắt đầu làm người chăn cừu để tích lũy kinh nghiệm trong chăn nuôi.

the drovers used dogs to herd the cattle efficiently.

Người chăn cừu sử dụng chó để dẫn dắt đàn gia súc một cách hiệu quả.

a seasoned drover could anticipate the cattle's movements.

Một người chăn cừu có kinh nghiệm có thể dự đoán được hành động của đàn gia súc.

the drovers camped by the river after a long day's work.

Người chăn cừu dựng lều bên bờ sông sau một ngày làm việc dài.

the drovers’ songs echoed across the open range.

Những bài hát của người chăn cừu vang vọng khắp thảo nguyên rộng lớn.

the drovers carefully selected routes to water sources.

Người chăn cừu cẩn thận chọn lựa các tuyến đường dẫn đến nguồn nước.

the drovers protected the herd from predators like coyotes.

Người chăn cừu bảo vệ đàn gia súc khỏi các loài thú săn mồi như cáo hoang.

the drovers’ life was a tough but rewarding one.

Đời sống của người chăn cừu là một cuộc sống khắc nghiệt nhưng đầy bổ ích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay