surveys

[Mỹ]/ˈsɜːveɪz/
[Anh]/ˈsɜːrveɪz/

Dịch

n. dạng số nhiều của survey: các cuộc điều tra hoặc kiểm tra về ý kiến, hành vi hoặc tình trạng
v. ngôi thứ ba số ít hiện tại của survey: kiểm tra hoặc kiểm tra một cách kỹ lưỡng; thì quá khứ và quá khứ phân từ của survey: đã được kiểm tra hoặc kiểm tra kỹ lưỡng

Cụm từ & Cách kết hợp

conduct surveys

tiến hành khảo sát

customer surveys

khảo sát khách hàng

online surveys

khảo sát trực tuyến

taking surveys

thực hiện khảo sát

survey results

kết quả khảo sát

annual surveys

khảo sát hàng năm

market surveys

khảo sát thị trường

sent surveys

gửi khảo sát

survey data

dữ liệu khảo sát

short surveys

khảo sát ngắn

Câu ví dụ

we conduct regular surveys to gauge customer satisfaction.

Chúng tôi tiến hành các cuộc khảo sát thường xuyên để đánh giá sự hài lòng của khách hàng.

the company launched surveys to understand employee morale.

Công ty đã triển khai các cuộc khảo sát để hiểu rõ hơn về tinh thần của nhân viên.

the research team analyzed the survey results carefully.

Đội ngũ nghiên cứu đã phân tích kết quả khảo sát một cách cẩn thận.

online surveys are a convenient way to collect data.

Các cuộc khảo sát trực tuyến là một cách thuận tiện để thu thập dữ liệu.

we distributed surveys to all participants in the study.

Chúng tôi đã phát hành các cuộc khảo sát cho tất cả những người tham gia nghiên cứu.

the survey included questions about product features and pricing.

Cuộc khảo sát bao gồm các câu hỏi về các tính năng sản phẩm và giá cả.

the goal of the surveys was to improve our services.

Mục tiêu của các cuộc khảo sát là cải thiện dịch vụ của chúng tôi.

we used surveys to identify areas for improvement.

Chúng tôi sử dụng các cuộc khảo sát để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

the annual employee surveys provide valuable feedback.

Các cuộc khảo sát nhân viên hàng năm cung cấp phản hồi có giá trị.

the marketing team used surveys to target new customers.

Đội ngũ marketing đã sử dụng các cuộc khảo sát để nhắm mục tiêu khách hàng mới.

we designed the surveys to be short and easy to complete.

Chúng tôi thiết kế các cuộc khảo sát để ngắn gọn và dễ hoàn thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay