| số nhiều | sybarites |
luxurious sybarite
sybarite xa xỉ
true sybarite
sybarite đích thực
sybarite lifestyle
phong cách sống của sybarite
sybarite tendencies
tính chất của sybarite
sybarite pleasures
niềm vui của sybarite
sybarite culture
văn hóa sybarite
sybarite habits
thói quen của sybarite
modern sybarite
sybarite hiện đại
sybarite pursuits
mục tiêu của sybarite
sybarite retreat
khu nghỉ dưỡng của sybarite
the sybarite lifestyle often includes luxurious vacations.
phong cách sống của một người đam mê xa hoa thường bao gồm những kỳ nghỉ dưỡng sang trọng.
as a true sybarite, she only dines at the finest restaurants.
Với tư cách là một người đam mê xa hoa thực sự, cô ấy chỉ ăn tối tại những nhà hàng sang trọng nhất.
the sybarite's home was filled with exquisite art and decor.
Ngôi nhà của người đam mê xa hoa tràn ngập những tác phẩm nghệ thuật và đồ trang trí tinh xảo.
he is known as a sybarite, always seeking the best wines.
Anh ta được biết đến như một người đam mê xa hoa, luôn tìm kiếm những loại rượu vang tốt nhất.
the sybarite enjoyed indulging in spa treatments and massages.
Người đam mê xa hoa thích tận hưởng những liệu pháp spa và massage.
living like a sybarite means prioritizing comfort and pleasure.
Sống như một người đam mê xa hoa có nghĩa là ưu tiên sự thoải mái và niềm vui.
her sybarite tendencies often led her to extravagant parties.
Những xu hướng đam mê xa hoa của cô ấy thường dẫn cô ấy đến những bữa tiệc xa xỉ.
the sybarite relished in the finest chocolates and desserts.
Người đam mê xa hoa thích đắm mình trong những loại chocolate và món tráng miệng hảo hạng.
his sybarite nature made him a connoisseur of fine art.
Tính cách đam mê xa hoa của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người sành về nghệ thuật tinh tế.
to live as a sybarite, one must embrace indulgence.
Để sống như một người đam mê xa hoa, người ta phải đón nhận sự tận hưởng.
luxurious sybarite
sybarite xa xỉ
true sybarite
sybarite đích thực
sybarite lifestyle
phong cách sống của sybarite
sybarite tendencies
tính chất của sybarite
sybarite pleasures
niềm vui của sybarite
sybarite culture
văn hóa sybarite
sybarite habits
thói quen của sybarite
modern sybarite
sybarite hiện đại
sybarite pursuits
mục tiêu của sybarite
sybarite retreat
khu nghỉ dưỡng của sybarite
the sybarite lifestyle often includes luxurious vacations.
phong cách sống của một người đam mê xa hoa thường bao gồm những kỳ nghỉ dưỡng sang trọng.
as a true sybarite, she only dines at the finest restaurants.
Với tư cách là một người đam mê xa hoa thực sự, cô ấy chỉ ăn tối tại những nhà hàng sang trọng nhất.
the sybarite's home was filled with exquisite art and decor.
Ngôi nhà của người đam mê xa hoa tràn ngập những tác phẩm nghệ thuật và đồ trang trí tinh xảo.
he is known as a sybarite, always seeking the best wines.
Anh ta được biết đến như một người đam mê xa hoa, luôn tìm kiếm những loại rượu vang tốt nhất.
the sybarite enjoyed indulging in spa treatments and massages.
Người đam mê xa hoa thích tận hưởng những liệu pháp spa và massage.
living like a sybarite means prioritizing comfort and pleasure.
Sống như một người đam mê xa hoa có nghĩa là ưu tiên sự thoải mái và niềm vui.
her sybarite tendencies often led her to extravagant parties.
Những xu hướng đam mê xa hoa của cô ấy thường dẫn cô ấy đến những bữa tiệc xa xỉ.
the sybarite relished in the finest chocolates and desserts.
Người đam mê xa hoa thích đắm mình trong những loại chocolate và món tráng miệng hảo hạng.
his sybarite nature made him a connoisseur of fine art.
Tính cách đam mê xa hoa của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người sành về nghệ thuật tinh tế.
to live as a sybarite, one must embrace indulgence.
Để sống như một người đam mê xa hoa, người ta phải đón nhận sự tận hưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay