playful teases
những trêu chọc tinh nghịch
gentle teases
những trêu chọc nhẹ nhàng
lighthearted teases
những trêu chọc vui vẻ
friendly teases
những trêu chọc thân thiện
harmless teases
những trêu chọc vô hại
funny teases
những trêu chọc hài hước
constant teases
những trêu chọc liên tục
innocent teases
những trêu chọc ngây thơ
sweet teases
những trêu chọc ngọt ngào
mocking teases
những trêu chọc chế nhạo
she often teases her brother about his cooking skills.
Cô ấy thường trêu đùa anh trai về kỹ năng nấu nướng của anh ấy.
he playfully teases his friends during games.
Anh ấy vui vẻ trêu chọc bạn bè trong khi chơi trò chơi.
the teacher teases the students for their silly mistakes.
Giáo viên trêu chọc học sinh vì những lỗi ngốc nghếch của họ.
she teases him about his obsession with video games.
Cô ấy trêu chọc anh ấy về sự ám ảnh với trò chơi điện tử của anh ấy.
they often tease each other in a friendly manner.
Họ thường trêu chọc nhau một cách thân thiện.
he teases his dog by hiding its favorite toy.
Anh ấy trêu chọc chú chó của mình bằng cách giấu đồ chơi yêu thích của nó.
she can't help but tease her best friend about her crush.
Cô ấy không thể không trêu chọc bạn thân về người mà cô ấy thích.
his jokes often tease the audience, making them laugh.
Những câu đùa của anh ấy thường trêu chọc khán giả, khiến họ cười.
her playful nature makes her a person who teases others.
Tính cách nghịch ngợm của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người thích trêu chọc người khác.
he teases her about her favorite tv show.
Anh ấy trêu chọc cô ấy về chương trình truyền hình yêu thích của cô ấy.
playful teases
những trêu chọc tinh nghịch
gentle teases
những trêu chọc nhẹ nhàng
lighthearted teases
những trêu chọc vui vẻ
friendly teases
những trêu chọc thân thiện
harmless teases
những trêu chọc vô hại
funny teases
những trêu chọc hài hước
constant teases
những trêu chọc liên tục
innocent teases
những trêu chọc ngây thơ
sweet teases
những trêu chọc ngọt ngào
mocking teases
những trêu chọc chế nhạo
she often teases her brother about his cooking skills.
Cô ấy thường trêu đùa anh trai về kỹ năng nấu nướng của anh ấy.
he playfully teases his friends during games.
Anh ấy vui vẻ trêu chọc bạn bè trong khi chơi trò chơi.
the teacher teases the students for their silly mistakes.
Giáo viên trêu chọc học sinh vì những lỗi ngốc nghếch của họ.
she teases him about his obsession with video games.
Cô ấy trêu chọc anh ấy về sự ám ảnh với trò chơi điện tử của anh ấy.
they often tease each other in a friendly manner.
Họ thường trêu chọc nhau một cách thân thiện.
he teases his dog by hiding its favorite toy.
Anh ấy trêu chọc chú chó của mình bằng cách giấu đồ chơi yêu thích của nó.
she can't help but tease her best friend about her crush.
Cô ấy không thể không trêu chọc bạn thân về người mà cô ấy thích.
his jokes often tease the audience, making them laugh.
Những câu đùa của anh ấy thường trêu chọc khán giả, khiến họ cười.
her playful nature makes her a person who teases others.
Tính cách nghịch ngợm của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người thích trêu chọc người khác.
he teases her about her favorite tv show.
Anh ấy trêu chọc cô ấy về chương trình truyền hình yêu thích của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay