childhood teasings
những trò trêu chọc thời thơ ấu
avoiding teasings
tránh những trò trêu chọc
endless teasings
những trò trêu chọc vô tận
teasing remarks
những lời trêu chọc
stop the teasings
ngừng những trò trêu chọc
past teasings
những trò trêu chọc trước đây
filled with teasings
đầy những trò trêu chọc
light teasings
những trò trêu chọc nhẹ nhàng
hearing teasings
nghe những trò trêu chọc
after the teasings
sau những trò trêu chọc
the children engaged in playful teasings during recess.
Trẻ em tham gia vào những trò trêu đùa vui vẻ trong giờ giải lao.
she brushed off his constant teasings with a smile.
Cô ấy lờ đi những trò trêu đùa không ngừng của anh ấy bằng một nụ cười.
he was tired of the relentless teasings from his older brother.
Anh ấy đã mệt mỏi với những trò trêu đùa không ngừng từ anh trai mình.
avoid engaging in hurtful or mean teasings.
Tránh tham gia vào những trò trêu đùa gây tổn thương hoặc độc ác.
the teasing between siblings can be good-natured fun.
Việc trêu đùa giữa anh em có thể là một trò vui có tính cách tốt.
she responded to the teasing with a witty comeback.
Cô ấy đáp lại trò trêu đùa bằng một câu phản đòn thông minh.
he found the teasing about his new haircut amusing.
Anh ấy thấy trò trêu đùa về kiểu tóc mới của mình rất hài hước.
the coach warned the team against excessive teasings.
Huấn luyện viên cảnh báo đội bóng tránh những trò trêu đùa quá mức.
their relationship was built on playful teasings and jokes.
Mối quan hệ của họ được xây dựng trên những trò trêu đùa và những trò đùa vui.
she ignored the petty teasings and continued her work.
Cô ấy bỏ qua những trò trêu đùa tầm thường và tiếp tục công việc của mình.
he participated in the lighthearted teasings during the party.
Anh ấy tham gia vào những trò trêu đùa nhẹ nhàng trong bữa tiệc.
the teasing escalated into a full-blown argument.
Trò trêu đùa đã leo thang thành một cuộc tranh cãi lớn.
childhood teasings
những trò trêu chọc thời thơ ấu
avoiding teasings
tránh những trò trêu chọc
endless teasings
những trò trêu chọc vô tận
teasing remarks
những lời trêu chọc
stop the teasings
ngừng những trò trêu chọc
past teasings
những trò trêu chọc trước đây
filled with teasings
đầy những trò trêu chọc
light teasings
những trò trêu chọc nhẹ nhàng
hearing teasings
nghe những trò trêu chọc
after the teasings
sau những trò trêu chọc
the children engaged in playful teasings during recess.
Trẻ em tham gia vào những trò trêu đùa vui vẻ trong giờ giải lao.
she brushed off his constant teasings with a smile.
Cô ấy lờ đi những trò trêu đùa không ngừng của anh ấy bằng một nụ cười.
he was tired of the relentless teasings from his older brother.
Anh ấy đã mệt mỏi với những trò trêu đùa không ngừng từ anh trai mình.
avoid engaging in hurtful or mean teasings.
Tránh tham gia vào những trò trêu đùa gây tổn thương hoặc độc ác.
the teasing between siblings can be good-natured fun.
Việc trêu đùa giữa anh em có thể là một trò vui có tính cách tốt.
she responded to the teasing with a witty comeback.
Cô ấy đáp lại trò trêu đùa bằng một câu phản đòn thông minh.
he found the teasing about his new haircut amusing.
Anh ấy thấy trò trêu đùa về kiểu tóc mới của mình rất hài hước.
the coach warned the team against excessive teasings.
Huấn luyện viên cảnh báo đội bóng tránh những trò trêu đùa quá mức.
their relationship was built on playful teasings and jokes.
Mối quan hệ của họ được xây dựng trên những trò trêu đùa và những trò đùa vui.
she ignored the petty teasings and continued her work.
Cô ấy bỏ qua những trò trêu đùa tầm thường và tiếp tục công việc của mình.
he participated in the lighthearted teasings during the party.
Anh ấy tham gia vào những trò trêu đùa nhẹ nhàng trong bữa tiệc.
the teasing escalated into a full-blown argument.
Trò trêu đùa đã leo thang thành một cuộc tranh cãi lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay