| số nhiều | throttlings |
throttling back
giảm tốc độ
throttling speed
tốc độ điều chỉnh
throttling device
thiết bị điều chỉnh tốc độ
throttling engine
động cơ điều chỉnh tốc độ
throttling system
hệ thống điều chỉnh tốc độ
throttled down
giảm tốc độ xuống
throttling efforts
nỗ lực điều chỉnh tốc độ
throttling request
yêu cầu điều chỉnh tốc độ
throttling bandwidth
điều chỉnh băng thông
throttling traffic
điều chỉnh lưu lượng truy cập
the isp was throttling my bandwidth, making streaming impossible.
Nhà cung cấp dịch vụ internet đã giới hạn băng thông của tôi, khiến việc phát trực tuyến trở nên không thể.
we need to prevent throttling of the application's performance.
Chúng ta cần ngăn chặn việc giới hạn hiệu suất của ứng dụng.
the government accused the company of throttling competitors' access.
Chính phủ cáo buộc công ty hạn chế quyền truy cập của đối thủ cạnh tranh.
excessive throttling can negatively impact user experience.
Việc giới hạn băng thông quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng.
the engine's throttling system controlled its speed effectively.
Hệ thống điều chỉnh tốc độ của động cơ đã kiểm soát tốc độ của nó một cách hiệu quả.
network throttling is often used to manage traffic congestion.
Việc giới hạn băng thông mạng thường được sử dụng để quản lý tình trạng tắc nghẽn giao thông.
we detected throttling during peak usage hours.
Chúng tôi đã phát hiện ra việc giới hạn băng thông trong giờ cao điểm.
the new regulations prohibit throttling based on content.
Các quy định mới cấm việc giới hạn băng thông dựa trên nội dung.
aggressive throttling can frustrate users and drive them away.
Việc giới hạn băng thông quá mạnh có thể khiến người dùng thất vọng và khiến họ rời bỏ.
the device automatically adjusts throttling to conserve power.
Thiết bị tự động điều chỉnh việc giới hạn băng thông để tiết kiệm năng lượng.
we are investigating reports of throttling on mobile networks.
Chúng tôi đang điều tra các báo cáo về việc giới hạn băng thông trên mạng di động.
the software prevents throttling by optimizing resource allocation.
Phần mềm ngăn chặn việc giới hạn băng thông bằng cách tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên.
throttling back
giảm tốc độ
throttling speed
tốc độ điều chỉnh
throttling device
thiết bị điều chỉnh tốc độ
throttling engine
động cơ điều chỉnh tốc độ
throttling system
hệ thống điều chỉnh tốc độ
throttled down
giảm tốc độ xuống
throttling efforts
nỗ lực điều chỉnh tốc độ
throttling request
yêu cầu điều chỉnh tốc độ
throttling bandwidth
điều chỉnh băng thông
throttling traffic
điều chỉnh lưu lượng truy cập
the isp was throttling my bandwidth, making streaming impossible.
Nhà cung cấp dịch vụ internet đã giới hạn băng thông của tôi, khiến việc phát trực tuyến trở nên không thể.
we need to prevent throttling of the application's performance.
Chúng ta cần ngăn chặn việc giới hạn hiệu suất của ứng dụng.
the government accused the company of throttling competitors' access.
Chính phủ cáo buộc công ty hạn chế quyền truy cập của đối thủ cạnh tranh.
excessive throttling can negatively impact user experience.
Việc giới hạn băng thông quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng.
the engine's throttling system controlled its speed effectively.
Hệ thống điều chỉnh tốc độ của động cơ đã kiểm soát tốc độ của nó một cách hiệu quả.
network throttling is often used to manage traffic congestion.
Việc giới hạn băng thông mạng thường được sử dụng để quản lý tình trạng tắc nghẽn giao thông.
we detected throttling during peak usage hours.
Chúng tôi đã phát hiện ra việc giới hạn băng thông trong giờ cao điểm.
the new regulations prohibit throttling based on content.
Các quy định mới cấm việc giới hạn băng thông dựa trên nội dung.
aggressive throttling can frustrate users and drive them away.
Việc giới hạn băng thông quá mạnh có thể khiến người dùng thất vọng và khiến họ rời bỏ.
the device automatically adjusts throttling to conserve power.
Thiết bị tự động điều chỉnh việc giới hạn băng thông để tiết kiệm năng lượng.
we are investigating reports of throttling on mobile networks.
Chúng tôi đang điều tra các báo cáo về việc giới hạn băng thông trên mạng di động.
the software prevents throttling by optimizing resource allocation.
Phần mềm ngăn chặn việc giới hạn băng thông bằng cách tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay