the council is unrestricting access to the park after repairs are finished.
sau khi hoàn thành sửa chữa, hội đồng sẽ dỡ bỏ các hạn chế về quyền truy cập vào công viên.
the company is unrestricting user accounts that were flagged by mistake.
công ty đang dỡ bỏ các hạn chế đối với các tài khoản người dùng bị gắn cờ nhầm.
after the audit, it is unrestricting network access for the remote team.
sau khi kiểm toán, quyền truy cập mạng sẽ được dỡ bỏ cho nhóm làm việc từ xa.
the school is unrestricting library hours during exam season.
trường học sẽ dỡ bỏ các hạn chế về giờ làm việc của thư viện trong mùa thi.
the platform is unrestricting comments on posts that meet the guidelines.
nền tảng đang dỡ bỏ các hạn chế về bình luận trên các bài đăng tuân thủ các quy tắc.
the bank is unrestricting transfers after confirming your identity.
ngân hàng sẽ dỡ bỏ các hạn chế về chuyển khoản sau khi xác nhận danh tính của bạn.
the airline is unrestricting seat changes once check in opens.
hãng hàng không sẽ dỡ bỏ các hạn chế về thay đổi chỗ ngồi sau khi mở cửa làm thủ tục check-in.
the app update is unrestricting notifications so you can customize alerts again.
bản cập nhật ứng dụng sẽ dỡ bỏ các hạn chế về thông báo để bạn có thể tùy chỉnh lại cảnh báo.
the city is unrestricting traffic lanes as construction wraps up.
thành phố sẽ dỡ bỏ các làn đường giao thông khi công trình hoàn thành.
the moderator is unrestricting a thread after removing the spam links.
người quản trị sẽ dỡ bỏ các hạn chế về một chủ đề sau khi xóa các liên kết spam.
the publisher is unrestricting distribution in regions where demand is rising.
nhà xuất bản sẽ dỡ bỏ các hạn chế về phân phối ở các khu vực có nhu cầu tăng cao.
the clinic is unrestricting appointment slots as staffing levels improve.
phòng khám sẽ dỡ bỏ các hạn chế về lịch hẹn khi mức độ nhân sự được cải thiện.
the council is unrestricting access to the park after repairs are finished.
sau khi hoàn thành sửa chữa, hội đồng sẽ dỡ bỏ các hạn chế về quyền truy cập vào công viên.
the company is unrestricting user accounts that were flagged by mistake.
công ty đang dỡ bỏ các hạn chế đối với các tài khoản người dùng bị gắn cờ nhầm.
after the audit, it is unrestricting network access for the remote team.
sau khi kiểm toán, quyền truy cập mạng sẽ được dỡ bỏ cho nhóm làm việc từ xa.
the school is unrestricting library hours during exam season.
trường học sẽ dỡ bỏ các hạn chế về giờ làm việc của thư viện trong mùa thi.
the platform is unrestricting comments on posts that meet the guidelines.
nền tảng đang dỡ bỏ các hạn chế về bình luận trên các bài đăng tuân thủ các quy tắc.
the bank is unrestricting transfers after confirming your identity.
ngân hàng sẽ dỡ bỏ các hạn chế về chuyển khoản sau khi xác nhận danh tính của bạn.
the airline is unrestricting seat changes once check in opens.
hãng hàng không sẽ dỡ bỏ các hạn chế về thay đổi chỗ ngồi sau khi mở cửa làm thủ tục check-in.
the app update is unrestricting notifications so you can customize alerts again.
bản cập nhật ứng dụng sẽ dỡ bỏ các hạn chế về thông báo để bạn có thể tùy chỉnh lại cảnh báo.
the city is unrestricting traffic lanes as construction wraps up.
thành phố sẽ dỡ bỏ các làn đường giao thông khi công trình hoàn thành.
the moderator is unrestricting a thread after removing the spam links.
người quản trị sẽ dỡ bỏ các hạn chế về một chủ đề sau khi xóa các liên kết spam.
the publisher is unrestricting distribution in regions where demand is rising.
nhà xuất bản sẽ dỡ bỏ các hạn chế về phân phối ở các khu vực có nhu cầu tăng cao.
the clinic is unrestricting appointment slots as staffing levels improve.
phòng khám sẽ dỡ bỏ các hạn chế về lịch hẹn khi mức độ nhân sự được cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay