bottlenecking traffic
Hiện tượng nghẽn cổ chai
bottlenecking effect
Tác dụng nghẽn cổ chai
avoid bottlenecking
Tránh nghẽn cổ chai
bottlenecking process
Quy trình nghẽn cổ chai
bottlenecking point
Điểm nghẽn cổ chai
prevent bottlenecking
Ngăn ngừa nghẽn cổ chai
bottlenecking system
Hệ thống nghẽn cổ chai
experience bottlenecking
Cảm nhận nghẽn cổ chai
address bottlenecking
Xử lý nghẽn cổ chai
reducing bottlenecking
Giảm nghẽn cổ chai
the company's growth was bottlenecking due to outdated infrastructure.
Sự phát triển của công ty bị kẹt do cơ sở hạ tầng lỗi thời.
bottlenecking in the supply chain delayed product delivery.
Sự kẹt trong chuỗi cung ứng đã làm chậm việc giao hàng sản phẩm.
we need to identify and eliminate any bottlenecking points in the process.
Chúng ta cần xác định và loại bỏ mọi điểm kẹt trong quy trình.
poor communication often leads to bottlenecking information flow.
Giao tiếp kém thường dẫn đến việc luồng thông tin bị kẹt.
the project was bottlenecking because of a lack of skilled personnel.
Dự án bị kẹt do thiếu nhân sự có tay nghề.
addressing the bottlenecking in data processing is crucial for efficiency.
Xử lý sự kẹt trong xử lý dữ liệu là rất quan trọng đối với hiệu suất.
bottlenecking in the approval process slowed down the project timeline.
Sự kẹt trong quy trình phê duyệt đã làm chậm tiến độ dự án.
we're working to prevent bottlenecking during peak hours.
Chúng tôi đang làm việc để ngăn chặn tình trạng kẹt trong giờ cao điểm.
the system's architecture was prone to bottlenecking under heavy load.
Chiến lược thiết kế hệ thống dễ bị kẹt dưới tải nặng.
bottlenecking in the recruitment process discouraged potential candidates.
Sự kẹt trong quy trình tuyển dụng đã làm giảm sự quan tâm của các ứng viên tiềm năng.
the team experienced bottlenecking when accessing shared resources.
Đội nhóm trải qua tình trạng kẹt khi truy cập các nguồn tài nguyên chia sẻ.
bottlenecking traffic
Hiện tượng nghẽn cổ chai
bottlenecking effect
Tác dụng nghẽn cổ chai
avoid bottlenecking
Tránh nghẽn cổ chai
bottlenecking process
Quy trình nghẽn cổ chai
bottlenecking point
Điểm nghẽn cổ chai
prevent bottlenecking
Ngăn ngừa nghẽn cổ chai
bottlenecking system
Hệ thống nghẽn cổ chai
experience bottlenecking
Cảm nhận nghẽn cổ chai
address bottlenecking
Xử lý nghẽn cổ chai
reducing bottlenecking
Giảm nghẽn cổ chai
the company's growth was bottlenecking due to outdated infrastructure.
Sự phát triển của công ty bị kẹt do cơ sở hạ tầng lỗi thời.
bottlenecking in the supply chain delayed product delivery.
Sự kẹt trong chuỗi cung ứng đã làm chậm việc giao hàng sản phẩm.
we need to identify and eliminate any bottlenecking points in the process.
Chúng ta cần xác định và loại bỏ mọi điểm kẹt trong quy trình.
poor communication often leads to bottlenecking information flow.
Giao tiếp kém thường dẫn đến việc luồng thông tin bị kẹt.
the project was bottlenecking because of a lack of skilled personnel.
Dự án bị kẹt do thiếu nhân sự có tay nghề.
addressing the bottlenecking in data processing is crucial for efficiency.
Xử lý sự kẹt trong xử lý dữ liệu là rất quan trọng đối với hiệu suất.
bottlenecking in the approval process slowed down the project timeline.
Sự kẹt trong quy trình phê duyệt đã làm chậm tiến độ dự án.
we're working to prevent bottlenecking during peak hours.
Chúng tôi đang làm việc để ngăn chặn tình trạng kẹt trong giờ cao điểm.
the system's architecture was prone to bottlenecking under heavy load.
Chiến lược thiết kế hệ thống dễ bị kẹt dưới tải nặng.
bottlenecking in the recruitment process discouraged potential candidates.
Sự kẹt trong quy trình tuyển dụng đã làm giảm sự quan tâm của các ứng viên tiềm năng.
the team experienced bottlenecking when accessing shared resources.
Đội nhóm trải qua tình trạng kẹt khi truy cập các nguồn tài nguyên chia sẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay