timbered

[Mỹ]/'tɪmbəd/
[Anh]/'tɪmbɚd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được xây dựng hoặc phủ bằng gỗ, làm bằng gỗ, liên quan đến rừng
Word Forms
thì quá khứtimbered

Cụm từ & Cách kết hợp

timber-framed

khuôn gỗ

Câu ví dụ

the timbered banqueting hall.

hội trường tiệc với những cột gỗ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay