| thì quá khứ | timbered |
timber-framed
khuôn gỗ
the timbered banqueting hall.
hội trường tiệc với những cột gỗ.
timber-framed
khuôn gỗ
the timbered banqueting hall.
hội trường tiệc với những cột gỗ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay