tommies

[Mỹ]/[ˈtɒmiːz]/
[Anh]/[ˈtɑːmiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Binh lính Anh, đặc biệt là những binh sĩ trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm; một loại mũ nhỏ, mềm, dệt bằng len, thường được trẻ em đeo.

Cụm từ & Cách kết hợp

little tommies

những đứa trẻ nhỏ tên Tommy

tommy's toy

đồ chơi của Tommy

tommy laughed

Tommy cười

tommy runs

Tommy chạy

tommy's turn

lượt của Tommy

tommy and me

Tommy và tôi

tommy is here

Tommy đang ở đây

tommy's dad

cha của Tommy

tommy playing

Tommy đang chơi

tommy's friend

người bạn của Tommy

Câu ví dụ

the young tommies eagerly awaited their deployment overseas.

Người trẻ tuổi trong quân đội Anh háo hức chờ đợi được triển khai ra nước ngoài.

experienced sergeants trained the new tommies rigorously.

Các trung sĩ có kinh nghiệm huấn luyện những người lính mới trong quân đội Anh một cách nghiêm ngặt.

the tommies marched through the muddy trenches with determination.

Người lính Anh diễu hành qua các hào chiến đấu đầy bùn đất với quyết tâm.

many tommies wrote letters home to their families during the war.

Nhiều người lính Anh đã viết thư về nhà cho gia đình họ trong thời gian chiến tranh.

the tommies relied on their comrades for support and protection.

Người lính Anh dựa vào đồng đội của họ để được hỗ trợ và bảo vệ.

a seasoned officer addressed the tommies before the assault.

Một sĩ quan có kinh nghiệm đã nói chuyện với các người lính Anh trước khi tấn công.

the tommies huddled together for warmth in the freezing conditions.

Người lính Anh tụ lại gần nhau để giữ ấm trong điều kiện thời tiết đóng băng.

the tommies carried their rifles and bayonets with pride.

Người lính Anh mang theo súng và lưỡi lê của họ với niềm tự hào.

the tommies listened intently to the briefing on the mission.

Người lính Anh lắng nghe cẩn thận bản báo cáo về nhiệm vụ.

the tommies dug defensive positions in the forward area.

Người lính Anh đào các vị trí phòng thủ trong khu vực phía trước.

the tommies remembered the fallen comrades with solemn respect.

Người lính Anh tưởng nhớ các đồng đội đã hy sinh với lòng tôn kính trang nghiêm.

the tommies advanced cautiously across the open ground.

Người lính Anh tiến quân cẩn trọng qua khu vực đất trống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay