tonal languages
ngôn ngữ điệu
tonal music
âm nhạc điệu
tonal quality
chất lượng điệu
tonal range
phạm vi âm sắc
the poem's tonal lapses.
Những chỗ vấp về âm điệu của bài thơ.
his ear for tonal colour.
khả năng cảm nhận màu sắc âm thanh của anh ấy.
he commands the sort of tonal palette which this music needs.
anh ta điều khiển loại bảng màu âm sắc mà loại nhạc này cần.
Aquatint can create a subtle tonal effect that rivals watercolours.
Aquatint có thể tạo ra hiệu ứng chuyển sắc tinh tế có thể so sánh với màu nước.
Appearing in a simple purple and white colourway, the side panels feature patent leather faux-croc skin for a nice tonal effect.
Xuất hiện với màu tím và trắng đơn giản, các tấm bên có họa tiết da cá sấu giả bằng da lộn bóng để tạo hiệu ứng màu sắc hài hòa.
tonal languages
ngôn ngữ điệu
tonal music
âm nhạc điệu
tonal quality
chất lượng điệu
tonal range
phạm vi âm sắc
the poem's tonal lapses.
Những chỗ vấp về âm điệu của bài thơ.
his ear for tonal colour.
khả năng cảm nhận màu sắc âm thanh của anh ấy.
he commands the sort of tonal palette which this music needs.
anh ta điều khiển loại bảng màu âm sắc mà loại nhạc này cần.
Aquatint can create a subtle tonal effect that rivals watercolours.
Aquatint có thể tạo ra hiệu ứng chuyển sắc tinh tế có thể so sánh với màu nước.
Appearing in a simple purple and white colourway, the side panels feature patent leather faux-croc skin for a nice tonal effect.
Xuất hiện với màu tím và trắng đơn giản, các tấm bên có họa tiết da cá sấu giả bằng da lộn bóng để tạo hiệu ứng màu sắc hài hòa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay