totalitarians

[Mỹ]/[ˈtɒt(ə)lɪˌeərɪ(ə)n]/
[Anh]/[ˈtoʊt(ə)lɪˌeərɪən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người ủng hộ chủ nghĩa toàn trị; người ủng hộ chế độ toàn trị; thành viên của chế độ toàn trị.

Cụm từ & Cách kết hợp

totalitarian regimes

chế độ độc tài

totalitarian states

nhà nước độc tài

fighting totalitarians

chiến đấu chống lại các nhà độc tài

opposing totalitarians

phản đối các nhà độc tài

totalitarian control

quyền kiểm soát độc tài

totalitarian system

hệ thống độc tài

totalitarian ideology

ý tưởng độc tài

condemning totalitarians

khiến các nhà độc tài chịu trách nhiệm

exposing totalitarians

phơi bày các nhà độc tài

totalitarian threat

nguy cơ độc tài

Câu ví dụ

historians often debate the extent to which past regimes were truly totalitarian.

Lịch sử gia thường tranh luận về mức độ các chế độ trước đây thực sự là độc tài toàn diện.

the novel depicted a chilling world controlled by ruthless totalitarian leaders.

Tiểu thuyết miêu tả một thế giới đáng sợ do các nhà lãnh đạo độc tài tàn khốc kiểm soát.

critics argued that the new surveillance laws paved the way for totalitarian control.

Các nhà phê bình cho rằng các luật giám sát mới đã mở đường cho sự kiểm soát độc tài.

the dissidents bravely resisted the oppressive policies of the totalitarian government.

Các nhà bất đồng chính kiến dũng cảm kháng cự lại các chính sách hà khắc của chính phủ độc tài.

totalitarian regimes often rely on propaganda to manipulate public opinion.

Các chế độ độc tài thường dựa vào tuyên truyền để điều khiển dư luận.

the artist used satire to critique the excesses of the totalitarian state.

Nghệ sĩ sử dụng châm biếm để chỉ trích sự quá đáng của nhà nước độc tài.

many scholars warn against the dangers of allowing unchecked power to fall into the hands of totalitarian figures.

Rất nhiều học giả cảnh báo về nguy hiểm khi để quyền lực không được kiểm soát rơi vào tay các nhân vật độc tài.

the goal of the resistance movement was to dismantle the totalitarian system.

Mục tiêu của phong trào kháng cự là phá vỡ hệ thống độc tài.

totalitarian ideologies frequently suppress dissent and individual freedoms.

Các lý thuyết độc tài thường xuyên đàn áp sự bất đồng và tự do cá nhân.

the play explored the psychological impact of living under a totalitarian regime.

Buổi diễn kịch khám phá tác động tâm lý của việc sống dưới chế độ độc tài.

the rise of technology presents new challenges in combating totalitarian tendencies.

Sự phát triển của công nghệ mang lại những thách thức mới trong việc chống lại xu hướng độc tài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay