embracing transitorinesses
trân trọng sự phù du
understanding transitorinesses
hiểu về sự phù du
accepting transitorinesses
chấp nhận sự phù du
reflecting on transitorinesses
suy ngẫm về sự phù du
exploring transitorinesses
khám phá sự phù du
acknowledging transitorinesses
thừa nhận sự phù du
contemplating transitorinesses
nghĩ ngợi về sự phù du
celebrating transitorinesses
tôn vinh sự phù du
embracing life's transitorinesses
trân trọng sự phù du của cuộc sống
navigating transitorinesses
điều hướng sự phù du
the transitorinesses of life remind us to cherish every moment.
sự phù du của cuộc sống nhắc nhở chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc.
philosophers often ponder the transitorinesses of human existence.
các nhà triết học thường suy ngẫm về sự phù du của sự tồn tại của con người.
art captures the transitorinesses of beauty in fleeting moments.
nghệ thuật nắm bắt sự phù du của vẻ đẹp trong những khoảnh khắc thoáng chốc.
understanding the transitorinesses of youth can lead to wiser choices.
hiểu được sự phù du của tuổi trẻ có thể dẫn đến những lựa chọn sáng suốt hơn.
the transitorinesses of seasons remind us of nature's cycles.
sự phù du của các mùa nhắc nhở chúng ta về chu kỳ của tự nhiên.
she reflected on the transitorinesses of her past relationships.
cô ấy suy nghĩ về sự phù du của những mối quan hệ trong quá khứ của mình.
the transitorinesses of trends often leave us searching for authenticity.
sự phù du của các xu hướng thường khiến chúng ta tìm kiếm sự đích thực.
in literature, the transitorinesses of time are a common theme.
trong văn học, sự phù du của thời gian là một chủ đề phổ biến.
he wrote about the transitorinesses of happiness in his latest book.
anh ấy viết về sự phù du của hạnh phúc trong cuốn sách mới nhất của mình.
the artist's work reflects the transitorinesses of urban life.
tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự phù du của cuộc sống đô thị.
embracing transitorinesses
trân trọng sự phù du
understanding transitorinesses
hiểu về sự phù du
accepting transitorinesses
chấp nhận sự phù du
reflecting on transitorinesses
suy ngẫm về sự phù du
exploring transitorinesses
khám phá sự phù du
acknowledging transitorinesses
thừa nhận sự phù du
contemplating transitorinesses
nghĩ ngợi về sự phù du
celebrating transitorinesses
tôn vinh sự phù du
embracing life's transitorinesses
trân trọng sự phù du của cuộc sống
navigating transitorinesses
điều hướng sự phù du
the transitorinesses of life remind us to cherish every moment.
sự phù du của cuộc sống nhắc nhở chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc.
philosophers often ponder the transitorinesses of human existence.
các nhà triết học thường suy ngẫm về sự phù du của sự tồn tại của con người.
art captures the transitorinesses of beauty in fleeting moments.
nghệ thuật nắm bắt sự phù du của vẻ đẹp trong những khoảnh khắc thoáng chốc.
understanding the transitorinesses of youth can lead to wiser choices.
hiểu được sự phù du của tuổi trẻ có thể dẫn đến những lựa chọn sáng suốt hơn.
the transitorinesses of seasons remind us of nature's cycles.
sự phù du của các mùa nhắc nhở chúng ta về chu kỳ của tự nhiên.
she reflected on the transitorinesses of her past relationships.
cô ấy suy nghĩ về sự phù du của những mối quan hệ trong quá khứ của mình.
the transitorinesses of trends often leave us searching for authenticity.
sự phù du của các xu hướng thường khiến chúng ta tìm kiếm sự đích thực.
in literature, the transitorinesses of time are a common theme.
trong văn học, sự phù du của thời gian là một chủ đề phổ biến.
he wrote about the transitorinesses of happiness in his latest book.
anh ấy viết về sự phù du của hạnh phúc trong cuốn sách mới nhất của mình.
the artist's work reflects the transitorinesses of urban life.
tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự phù du của cuộc sống đô thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay