unabashedly honest
thẳng thắn không hề che đậy
unabashedly proud
tự hào không hề che đậy
unabashedly bold
dám làm điều khác biệt không hề che đậy
unabashedly happy
vô cùng hạnh phúc
unabashedly confident
tự tin tuyệt đối
unabashedly ambitious
tham vọng không hề che đậy
unabashedly affectionate
tình cảm không hề che đậy
unabashedly creative
sáng tạo không hề che đậy
unabashedly sincere
thành thật không hề che đậy
unabashedly funny
hài hước không hề che đậy
she unabashedly expressed her opinions during the meeting.
Cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách không hề che đậy trong cuộc họp.
he unabashedly admitted his mistakes to his team.
Anh ấy đã thừa nhận những sai lầm của mình với đội nhóm một cách không hề che đậy.
the artist unabashedly showcased her unique style.
Nghệ sĩ đã trình diễn phong cách độc đáo của mình một cách không hề che đậy.
they unabashedly celebrated their victory.
Họ đã ăn mừng chiến thắng của mình một cách không hề che đậy.
she unabashedly pursued her dreams despite the obstacles.
Cô ấy đã theo đuổi những giấc mơ của mình một cách không hề che đậy bất chấp những trở ngại.
he unabashedly flaunted his wealth at the party.
Anh ấy đã khoe khoang sự giàu có của mình tại bữa tiệc một cách không hề che đậy.
the politician unabashedly defended his controversial policies.
Nhà chính trị đã bảo vệ những chính sách gây tranh cãi của mình một cách không hề che đậy.
she unabashedly shared her personal story with the audience.
Cô ấy đã chia sẻ câu chuyện cá nhân của mình với khán giả một cách không hề che đậy.
he unabashedly laughed at his own jokes.
Anh ấy đã cười vào những câu đùa của chính mình một cách không hề che đậy.
the couple unabashedly showed their affection in public.
Đôi vợ chồng đã thể hiện tình cảm của họ một cách không hề che đậy trước công chúng.
unabashedly honest
thẳng thắn không hề che đậy
unabashedly proud
tự hào không hề che đậy
unabashedly bold
dám làm điều khác biệt không hề che đậy
unabashedly happy
vô cùng hạnh phúc
unabashedly confident
tự tin tuyệt đối
unabashedly ambitious
tham vọng không hề che đậy
unabashedly affectionate
tình cảm không hề che đậy
unabashedly creative
sáng tạo không hề che đậy
unabashedly sincere
thành thật không hề che đậy
unabashedly funny
hài hước không hề che đậy
she unabashedly expressed her opinions during the meeting.
Cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách không hề che đậy trong cuộc họp.
he unabashedly admitted his mistakes to his team.
Anh ấy đã thừa nhận những sai lầm của mình với đội nhóm một cách không hề che đậy.
the artist unabashedly showcased her unique style.
Nghệ sĩ đã trình diễn phong cách độc đáo của mình một cách không hề che đậy.
they unabashedly celebrated their victory.
Họ đã ăn mừng chiến thắng của mình một cách không hề che đậy.
she unabashedly pursued her dreams despite the obstacles.
Cô ấy đã theo đuổi những giấc mơ của mình một cách không hề che đậy bất chấp những trở ngại.
he unabashedly flaunted his wealth at the party.
Anh ấy đã khoe khoang sự giàu có của mình tại bữa tiệc một cách không hề che đậy.
the politician unabashedly defended his controversial policies.
Nhà chính trị đã bảo vệ những chính sách gây tranh cãi của mình một cách không hề che đậy.
she unabashedly shared her personal story with the audience.
Cô ấy đã chia sẻ câu chuyện cá nhân của mình với khán giả một cách không hề che đậy.
he unabashedly laughed at his own jokes.
Anh ấy đã cười vào những câu đùa của chính mình một cách không hề che đậy.
the couple unabashedly showed their affection in public.
Đôi vợ chồng đã thể hiện tình cảm của họ một cách không hề che đậy trước công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay