unabsorbent

[Mỹ]/ˌʌnəbˈzɔːbənt/
[Anh]/ˌʌnəbˈzɔːrbənt/

Dịch

adj. không thể hấp thụ hoặc hấp thu (chất lỏng, v.v.)

Cụm từ & Cách kết hợp

unabsorbent surface

surface không thấm hút

unabsorbent material

vật liệu không thấm hút

unabsorbent fabric

vải không thấm hút

unabsorbent paper

giấy không thấm hút

unabsorbent coating

lớp phủ không thấm hút

unabsorbent layer

lớp không thấm hút

unabsorbent membrane

màng không thấm hút

unabsorbent substance

chất không thấm hút

unabsorbent tissue

vải gạc không thấm hút

unabsorbent bandage

băng không thấm hút

Câu ví dụ

the unabsorbent surface caused the water to pool on the counter instead of soaking in.

Bề mặt không thấm nước khiến nước đọng lại trên mặt bàn thay vì thấm vào bên trong.

this unabsorbent fabric is ideal for outdoor furniture that must withstand rain.

Vải không thấm nước này rất lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời cần chịu được mưa.

the unabsorbent coating prevents any liquid from seeping through the packaging.

Lớp phủ không thấm nước ngăn chặn bất kỳ chất lỏng nào thấm qua bao bì.

artists often use unabsorbent paper when working with watercolor and ink washes.

Những người nghệ sĩ thường sử dụng giấy không thấm nước khi làm việc với sơn nước và vẽ mực.

the unabsorbent layer beneath the tiles protects the subfloor from moisture damage.

Lớp không thấm nước dưới gạch men bảo vệ sàn dưới khỏi hư hại do ẩm.

construction workers applied an unabsorbent barrier to the foundation walls.

Các công nhân xây dựng đã áp dụng một lớp chắn không thấm nước lên tường móng.

quick-dry unabsorbent towels are essential for swimming pools and beaches.

Khăn lau nhanh khô và không thấm nước là cần thiết cho hồ bơi và bãi biển.

the unabsorbent membrane keeps the planting soil from becoming waterlogged.

Màng không thấm nước giữ cho đất trồng không bị ngập úng.

apply the unabsorbent seal evenly across the bathroom countertop surface.

Áp dụng lớp phủ không thấm nước đều trên bề mặt bàn bếp trong nhà vệ sinh.

the unabsorbent backing adds extra protection for the area rug on hardwood floors.

Lớp lót không thấm nước cung cấp thêm bảo vệ cho thảm trải sàn trên sàn gỗ cứng.

researchers created an unabsorbent polymer for medical implants and devices.

Nghiên cứu viên đã tạo ra một loại polymer không thấm nước cho các thiết bị và cấy ghép y tế.

the unabsorbent finish gives the cabinets a sleek, water-resistant appearance.

Lớp hoàn thiện không thấm nước mang lại vẻ ngoài mượt mà và chống nước cho tủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay