unappetizingly gray
đen thẫm không hấp dẫn
looking unappetizingly
trông không hấp dẫn
cooked unappetizingly
được nấu không hấp dẫn
unappetizingly bland
nhạt nhẽo không hấp dẫn
served unappetizingly
được phục vụ không hấp dẫn
appetizingly unappetizingly
hấp dẫn không hấp dẫn
unappetizingly presented
được trình bày không hấp dẫn
it looked unappetizingly
nó trông không hấp dẫn
unappetizingly soft
mềm mại không hấp dẫn
unappetizingly pale
màu nhợt nhạt không hấp dẫn
the stew looked unappetizingly gray and congealed.
Món canh trông u ám và đặc quánh một cách không hấp dẫn.
the leftovers smelled unappetizingly of old fish.
Đồ ăn thừa tỏa ra mùi của cá cũ một cách không hấp dẫn.
the chef presented the dish unappetizingly on a chipped plate.
Người đầu bếp dọn món một cách không hấp dẫn trên đĩa có nứt vỡ.
the fruit salad appeared unappetizingly brown and mushy.
Món salad trái cây trông sậm màu và nhão một cách không hấp dẫn.
the porridge sat unappetizingly in the cold metal bowl.
Bát cháo ngồi trong bát kim loại lạnh một cách không hấp dẫn.
the cake frosting was piped unappetizingly onto the stale cookies.
Màu kem được phun lên những chiếc bánh quy cũ một cách không hấp dẫn.
the vegetables were arranged unappetizingly on the plate.
Các loại rau được sắp xếp một cách không hấp dẫn trên đĩa.
the meatloaf looked unappetizingly dry and crumbly.
Món thịt nướng trông khô và vụn một cách không hấp dẫn.
the pasta sauce was unappetizingly thin and watery.
Loại sốt mì trông loãng và nước một cách không hấp dẫn.
the rice was unappetizingly lumpy and overcooked.
Chén cơm trông vón cục và nấu quá chín một cách không hấp dẫn.
the mashed potatoes were unappetizingly pale and gluey.
Đĩa khoai tây nghiền trông nhạt màu và dính một cách không hấp dẫn.
unappetizingly gray
đen thẫm không hấp dẫn
looking unappetizingly
trông không hấp dẫn
cooked unappetizingly
được nấu không hấp dẫn
unappetizingly bland
nhạt nhẽo không hấp dẫn
served unappetizingly
được phục vụ không hấp dẫn
appetizingly unappetizingly
hấp dẫn không hấp dẫn
unappetizingly presented
được trình bày không hấp dẫn
it looked unappetizingly
nó trông không hấp dẫn
unappetizingly soft
mềm mại không hấp dẫn
unappetizingly pale
màu nhợt nhạt không hấp dẫn
the stew looked unappetizingly gray and congealed.
Món canh trông u ám và đặc quánh một cách không hấp dẫn.
the leftovers smelled unappetizingly of old fish.
Đồ ăn thừa tỏa ra mùi của cá cũ một cách không hấp dẫn.
the chef presented the dish unappetizingly on a chipped plate.
Người đầu bếp dọn món một cách không hấp dẫn trên đĩa có nứt vỡ.
the fruit salad appeared unappetizingly brown and mushy.
Món salad trái cây trông sậm màu và nhão một cách không hấp dẫn.
the porridge sat unappetizingly in the cold metal bowl.
Bát cháo ngồi trong bát kim loại lạnh một cách không hấp dẫn.
the cake frosting was piped unappetizingly onto the stale cookies.
Màu kem được phun lên những chiếc bánh quy cũ một cách không hấp dẫn.
the vegetables were arranged unappetizingly on the plate.
Các loại rau được sắp xếp một cách không hấp dẫn trên đĩa.
the meatloaf looked unappetizingly dry and crumbly.
Món thịt nướng trông khô và vụn một cách không hấp dẫn.
the pasta sauce was unappetizingly thin and watery.
Loại sốt mì trông loãng và nước một cách không hấp dẫn.
the rice was unappetizingly lumpy and overcooked.
Chén cơm trông vón cục và nấu quá chín một cách không hấp dẫn.
the mashed potatoes were unappetizingly pale and gluey.
Đĩa khoai tây nghiền trông nhạt màu và dính một cách không hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay