unaptitude

[Mỹ]/ʌnˈæptɪtjuːd/
[Anh]/ʌnˈæptɪtuːd/

Dịch

n. sự thiếu thích hợp; không phù hợp; không có khả năng; thiếu khả năng hoặc năng lực; (Internet) không vừa ý; không thỏa đáng

Cụm từ & Cách kết hợp

unaptitude for work

Thiếu năng lực làm việc

unaptitude at math

Thiếu năng lực về toán học

unaptitude in writing

Thiếu năng lực viết lách

unaptitude for leadership

Thiếu năng lực lãnh đạo

unaptitudes at school

Thiếu năng lực ở trường học

unaptitude for teaching

Thiếu năng lực dạy học

unaptitude in sports

Thiếu năng lực về thể thao

unaptitude for study

Thiếu năng lực học tập

unaptitudes in life

Thiếu năng lực trong cuộc sống

unaptitude at work

Thiếu năng lực làm việc

Câu ví dụ

his unaptitude for public speaking became obvious during the first debate.

Khả năng không phù hợp của anh ấy với việc phát biểu trước công chúng đã trở nên rõ ràng trong cuộc tranh luận đầu tiên.

the coach criticized her unaptitude for teamwork and urged her to cooperate.

Huấn luyện viên đã chỉ trích sự thiếu năng lực của cô ấy trong việc làm việc nhóm và khuyến khích cô ấy hợp tác.

repeated errors revealed his unaptitude to handle complex accounts under pressure.

Những sai lầm lặp đi lặp lại cho thấy sự thiếu năng lực của anh ấy trong việc xử lý các tài khoản phức tạp dưới áp lực.

they cited his unaptitude for leadership as a reason to delay the promotion.

Họ viện dẫn sự thiếu năng lực của anh ấy trong vai trò lãnh đạo là lý do trì hoãn thăng chức.

her unaptitude in mathematics made the advanced course unnecessarily stressful.

Sự thiếu năng lực của cô ấy trong toán học khiến khóa học nâng cao trở nên căng thẳng hơn cần thiết.

the manager noted his unaptitude for customer service and reassigned him.

Người quản lý đã lưu ý sự thiếu năng lực của anh ấy trong dịch vụ khách hàng và tái phân công anh ấy.

his unaptitude at negotiations cost the company a better contract.

Sự thiếu năng lực của anh ấy trong đàm phán khiến công ty mất một hợp đồng tốt hơn.

her unaptitude to follow instructions led to repeated safety violations.

Sự thiếu năng lực của cô ấy trong việc tuân theo hướng dẫn dẫn đến nhiều lần vi phạm an toàn.

the report highlighted his unaptitude for detailed analysis and careful planning.

Báo cáo nêu bật sự thiếu năng lực của anh ấy trong phân tích chi tiết và lập kế hoạch cẩn thận.

despite his unaptitude with technology, he tried to learn the new system.

Mặc dù không có năng lực với công nghệ, anh ấy đã cố gắng học hệ thống mới.

her unaptitude for languages slowed her progress in the immersion program.

Sự thiếu năng lực của cô ấy trong việc học ngôn ngữ đã làm chậm tiến độ của cô ấy trong chương trình nhập vai.

his unaptitude to adapt quickly made the sudden role change difficult.

Sự thiếu năng lực của anh ấy trong việc thích nghi nhanh chóng khiến sự thay đổi vai trò đột ngột trở nên khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay