unassimilable culture
văn hóa không thể đồng hóa
unassimilable ideas
những ý tưởng không thể đồng hóa
unassimilable people
những người không thể đồng hóa
unassimilable traits
những đặc điểm không thể đồng hóa
unassimilable differences
những khác biệt không thể đồng hóa
unassimilable beliefs
những niềm tin không thể đồng hóa
unassimilable language
ngôn ngữ không thể đồng hóa
unassimilable values
những giá trị không thể đồng hóa
unassimilable elements
những yếu tố không thể đồng hóa
unassimilable identities
những bản sắc không thể đồng hóa
some cultures are seen as unassimilable in a globalized world.
một số nền văn hóa được coi là không thể hòa nhập trong một thế giới toàn cầu hóa.
the unassimilable differences between the two groups led to conflict.
những khác biệt không thể hòa nhập giữa hai nhóm đã dẫn đến xung đột.
he felt like an unassimilable outsider in the new city.
anh cảm thấy như một người ngoài không thể hòa nhập trong thành phố mới.
many immigrants face the challenge of being unassimilable in a new culture.
nhiều người nhập cư phải đối mặt với thách thức là không thể hòa nhập với một nền văn hóa mới.
the unassimilable nature of their beliefs caused tension in the community.
tính chất không thể hòa nhập của niềm tin của họ đã gây ra căng thẳng trong cộng đồng.
some argue that unassimilable groups threaten social cohesion.
một số người cho rằng các nhóm không thể hòa nhập đe dọa sự gắn kết xã hội.
the unassimilable aspects of his personality made it hard for him to fit in.
những khía cạnh không thể hòa nhập trong tính cách của anh khiến anh khó hòa nhập.
they viewed his opinions as unassimilable to their established norms.
họ coi những ý kiến của anh là không thể hòa nhập với các chuẩn mực đã được thiết lập của họ.
the unassimilable traits of the species contribute to biodiversity.
những đặc điểm không thể hòa nhập của loài đóng góp vào sự đa dạng sinh học.
unassimilable elements in society can lead to fragmentation.
những yếu tố không thể hòa nhập trong xã hội có thể dẫn đến sự phân mảnh.
unassimilable culture
văn hóa không thể đồng hóa
unassimilable ideas
những ý tưởng không thể đồng hóa
unassimilable people
những người không thể đồng hóa
unassimilable traits
những đặc điểm không thể đồng hóa
unassimilable differences
những khác biệt không thể đồng hóa
unassimilable beliefs
những niềm tin không thể đồng hóa
unassimilable language
ngôn ngữ không thể đồng hóa
unassimilable values
những giá trị không thể đồng hóa
unassimilable elements
những yếu tố không thể đồng hóa
unassimilable identities
những bản sắc không thể đồng hóa
some cultures are seen as unassimilable in a globalized world.
một số nền văn hóa được coi là không thể hòa nhập trong một thế giới toàn cầu hóa.
the unassimilable differences between the two groups led to conflict.
những khác biệt không thể hòa nhập giữa hai nhóm đã dẫn đến xung đột.
he felt like an unassimilable outsider in the new city.
anh cảm thấy như một người ngoài không thể hòa nhập trong thành phố mới.
many immigrants face the challenge of being unassimilable in a new culture.
nhiều người nhập cư phải đối mặt với thách thức là không thể hòa nhập với một nền văn hóa mới.
the unassimilable nature of their beliefs caused tension in the community.
tính chất không thể hòa nhập của niềm tin của họ đã gây ra căng thẳng trong cộng đồng.
some argue that unassimilable groups threaten social cohesion.
một số người cho rằng các nhóm không thể hòa nhập đe dọa sự gắn kết xã hội.
the unassimilable aspects of his personality made it hard for him to fit in.
những khía cạnh không thể hòa nhập trong tính cách của anh khiến anh khó hòa nhập.
they viewed his opinions as unassimilable to their established norms.
họ coi những ý kiến của anh là không thể hòa nhập với các chuẩn mực đã được thiết lập của họ.
the unassimilable traits of the species contribute to biodiversity.
những đặc điểm không thể hòa nhập của loài đóng góp vào sự đa dạng sinh học.
unassimilable elements in society can lead to fragmentation.
những yếu tố không thể hòa nhập trong xã hội có thể dẫn đến sự phân mảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay