pain unawarely
Việt Nam dịch thuật
unawarely harmful
Việt Nam dịch thuật
unawarely dangerous
Việt Nam dịch thuật
unawarely watching
Việt Nam dịch thuật
unawarely listening
Việt Nam dịch thuật
unawarely present
Việt Nam dịch thuật
unawarely asleep
Việt Nam dịch thuật
she unawarely watched the sunset, lost in her thoughts.
Cô vô tình ngắm hoàng hôn, chìm đắm trong suy nghĩ.
he unawarely agreed to the terms without reading the contract.
Anh vô tình đồng ý với các điều khoản mà không đọc hợp đồng.
the tourists unawarely wandered into the restricted area.
Các du khách vô tình lang thang vào khu vực hạn chế.
we unawarely passed by the famous landmark twice.
Chúng ta vô tình đi ngang qua điểm đến nổi tiếng hai lần.
they unawarely stood in the wrong line for hours.
Họ vô tình đứng trong hàng đợi sai suốt nhiều giờ.
the cat unawarely knocked over the vase while sleeping.
Con mèo vô tình làm đổ cái bình khi đang ngủ.
she unawarely smiled at the stranger who turned out to be her neighbor.
Cô vô tình mỉm cười với người lạ hóa ra là hàng xóm của cô.
he unawarely drove past his own house twice.
Anh vô tình lái xe qua nhà mình hai lần.
the students unawarely copied the wrong chapter from the textbook.
Các học sinh vô tình chép chương sai từ sách giáo khoa.
she unawarely signed the document without checking the date.
Cô vô tình ký vào văn bản mà không kiểm tra ngày.
the workers unawarely left the door unlocked overnight.
Các công nhân vô tình để cửa không khóa qua đêm.
he unawarely nodded off during the important meeting.
Anh vô tình thiếp đi trong cuộc họp quan trọng.
pain unawarely
Việt Nam dịch thuật
unawarely harmful
Việt Nam dịch thuật
unawarely dangerous
Việt Nam dịch thuật
unawarely watching
Việt Nam dịch thuật
unawarely listening
Việt Nam dịch thuật
unawarely present
Việt Nam dịch thuật
unawarely asleep
Việt Nam dịch thuật
she unawarely watched the sunset, lost in her thoughts.
Cô vô tình ngắm hoàng hôn, chìm đắm trong suy nghĩ.
he unawarely agreed to the terms without reading the contract.
Anh vô tình đồng ý với các điều khoản mà không đọc hợp đồng.
the tourists unawarely wandered into the restricted area.
Các du khách vô tình lang thang vào khu vực hạn chế.
we unawarely passed by the famous landmark twice.
Chúng ta vô tình đi ngang qua điểm đến nổi tiếng hai lần.
they unawarely stood in the wrong line for hours.
Họ vô tình đứng trong hàng đợi sai suốt nhiều giờ.
the cat unawarely knocked over the vase while sleeping.
Con mèo vô tình làm đổ cái bình khi đang ngủ.
she unawarely smiled at the stranger who turned out to be her neighbor.
Cô vô tình mỉm cười với người lạ hóa ra là hàng xóm của cô.
he unawarely drove past his own house twice.
Anh vô tình lái xe qua nhà mình hai lần.
the students unawarely copied the wrong chapter from the textbook.
Các học sinh vô tình chép chương sai từ sách giáo khoa.
she unawarely signed the document without checking the date.
Cô vô tình ký vào văn bản mà không kiểm tra ngày.
the workers unawarely left the door unlocked overnight.
Các công nhân vô tình để cửa không khóa qua đêm.
he unawarely nodded off during the important meeting.
Anh vô tình thiếp đi trong cuộc họp quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay