uncalculability

[Mỹ]/ʌnˌkælkjʊləˈbɪlɪti/
[Anh]/ʌnˌkælkjələˈbɪlɪti/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

uncalculability risk

economic uncalculability

high uncalculability

market uncalculability

political uncalculability

uncalculability factor

assessing uncalculability

uncalculability issue

uncalculability concern

uncalculability challenge

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay