uncorned market
thị trường chưa được khai thác
uncorned potential
tiềm năng chưa được khai thác
uncorned areas
các khu vực chưa được khai thác
uncorned land
đất chưa được khai thác
uncorned resource
nguồn lực chưa được khai thác
uncorned opportunity
cơ hội chưa được khai thác
uncorned territory
lãnh thổ chưa được khai thác
uncorned space
không gian chưa được khai thác
uncorned business
kinh doanh chưa được khai thác
uncorned segment
phân khúc chưa được khai thác
the uncorned cattle grazed freely in the pasture.
Những con gia súc không có sừng ăn cỏ tự do trên đồng cỏ.
we found an uncorned deer wandering through the woods.
Chúng tôi tìm thấy một con hươu không có sừng lang thang trong rừng.
the uncorned foals looked adorable in the sunlight.
Những chú ngựa con không có sừng trông rất đáng yêu dưới ánh nắng mặt trời.
the artist depicted an uncorned unicorn in the painting.
Nghệ sĩ đã mô tả một con kỳ lân không có sừng trong bức tranh.
the genetic mutation resulted in an uncorned calf.
Sự đột biến di truyền đã tạo ra một con bê không có sừng.
the uncorned sheep were a unique sight on the farm.
Những con cừu không có sừng là một cảnh tượng độc đáo trên trang trại.
the study focused on the prevalence of uncorned animals.
Nghiên cứu tập trung vào sự phổ biến của động vật không có sừng.
the uncorned reindeer roamed the arctic tundra.
Những con tuần dương không có sừng lang thang trên vùng tundra Bắc Cực.
the farmer was surprised to find an uncorned bull.
Người nông dân ngạc nhiên khi tìm thấy một con bò không có sừng.
the legend speaks of an uncorned creature with magical powers.
Truyền thuyết kể về một sinh vật không có sừng với những khả năng ma thuật.
the uncorned goat stood out from the rest of the herd.
Con dê không có sừng nổi bật so với những con khác trong đàn.
uncorned market
thị trường chưa được khai thác
uncorned potential
tiềm năng chưa được khai thác
uncorned areas
các khu vực chưa được khai thác
uncorned land
đất chưa được khai thác
uncorned resource
nguồn lực chưa được khai thác
uncorned opportunity
cơ hội chưa được khai thác
uncorned territory
lãnh thổ chưa được khai thác
uncorned space
không gian chưa được khai thác
uncorned business
kinh doanh chưa được khai thác
uncorned segment
phân khúc chưa được khai thác
the uncorned cattle grazed freely in the pasture.
Những con gia súc không có sừng ăn cỏ tự do trên đồng cỏ.
we found an uncorned deer wandering through the woods.
Chúng tôi tìm thấy một con hươu không có sừng lang thang trong rừng.
the uncorned foals looked adorable in the sunlight.
Những chú ngựa con không có sừng trông rất đáng yêu dưới ánh nắng mặt trời.
the artist depicted an uncorned unicorn in the painting.
Nghệ sĩ đã mô tả một con kỳ lân không có sừng trong bức tranh.
the genetic mutation resulted in an uncorned calf.
Sự đột biến di truyền đã tạo ra một con bê không có sừng.
the uncorned sheep were a unique sight on the farm.
Những con cừu không có sừng là một cảnh tượng độc đáo trên trang trại.
the study focused on the prevalence of uncorned animals.
Nghiên cứu tập trung vào sự phổ biến của động vật không có sừng.
the uncorned reindeer roamed the arctic tundra.
Những con tuần dương không có sừng lang thang trên vùng tundra Bắc Cực.
the farmer was surprised to find an uncorned bull.
Người nông dân ngạc nhiên khi tìm thấy một con bò không có sừng.
the legend speaks of an uncorned creature with magical powers.
Truyền thuyết kể về một sinh vật không có sừng với những khả năng ma thuật.
the uncorned goat stood out from the rest of the herd.
Con dê không có sừng nổi bật so với những con khác trong đàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay