undepictable

[Mỹ]/ˌʌndɪˈpɪktəbl/
[Anh]/ˌʌndɪˈpɪktəbl/

Dịch

adj. Không thể miêu tả, mô tả hoặc biểu diễn bằng hình ảnh; không thể tưởng tượng được; không thể nghĩ đến (mô tả gây bối rối).

Cụm từ & Cách kết hợp

undepictable beauty

Vietnamese_translation

undepictable scene

Vietnamese_translation

undepictable moment

Vietnamese_translation

undepictable feeling

Vietnamese_translation

utterly undepictable

Vietnamese_translation

quite undepictable

Vietnamese_translation

seemingly undepictable

Vietnamese_translation

almost undepictable

Vietnamese_translation

truly undepictable

Vietnamese_translation

completely undepictable

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the undepictable beauty of the sunset left us speechless.

Độ đẹp không thể diễn tả của buổi hoàng hôn khiến chúng tôi lặng im.

she felt an undepictable emotion when she saw her newborn baby.

Cô cảm thấy một cảm xúc không thể diễn tả khi nhìn thấy đứa con mới chào đời của mình.

the horror of war is undepictable in words.

Sự kinh hoàng của chiến tranh là điều không thể diễn tả bằng lời.

the undepictable vastness of the universe fills astronomers with awe.

Độ rộng lớn không thể diễn tả của vũ trụ khiến các nhà thiên văn học kinh ngạc.

his undepictable talent amazed everyone who watched him perform.

Tài năng không thể diễn tả của anh đã làm cho tất cả những người xem anh biểu diễn đều kinh ngạc.

the undepictable suffering of the victims was difficult to witness.

Nỗi đau không thể diễn tả của các nạn nhân rất khó để chứng kiến.

the painting captured an undepictable essence of nature.

Bức tranh đã nắm bắt được bản chất không thể diễn tả của thiên nhiên.

there is an undepictable quality to ancient ruins that moves visitors.

Có một chất lượng không thể diễn tả nào đó ở những di tích cổ khiến các du khách cảm động.

the undepictable complexity of the human brain continues to puzzle scientists.

Độ phức tạp không thể diễn tả của não bộ con người vẫn tiếp tục làm các nhà khoa học bối rối.

she described the undepictable joy she felt at her wedding.

Cô đã mô tả niềm vui không thể diễn tả mà cô cảm thấy trong ngày cưới của mình.

the undepictable grandeur of the mountains took our breath away.

Độ hùng vĩ không thể diễn tả của núi non khiến chúng tôi ngạt thở.

his undepictable generosity has helped many people in need.

Tình hào phóng không thể diễn tả của anh đã giúp đỡ nhiều người cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay