underachieved potential
tiềm năng chưa được khai thác
severely underachieved
chưa đạt được mức độ nghiêm trọng
underachieved goals
mục tiêu chưa đạt được
they underachieved
họ chưa đạt được
underachieved expectations
kỳ vọng chưa đạt được
he underachieved
anh ấy chưa đạt được
underachieved results
kết quả chưa đạt được
the team's potential was significantly underachieved this season.
Tiềm năng của đội bóng đã không được phát huy hết sức trong mùa giải này.
many students feel they have underachieved in their studies.
Nhiều sinh viên cảm thấy họ chưa đạt được hết tiềm năng trong học tập.
the company's underachieved sales figures were a cause for concern.
Kết quả bán hàng không đạt được như kỳ vọng của công ty là một vấn đề đáng lo ngại.
despite his talent, he consistently underachieved in crucial moments.
Bất chấp tài năng của mình, anh ấy liên tục không đạt được kết quả tốt trong những thời điểm quan trọng.
the project's goals were underachieved due to unforeseen challenges.
Mục tiêu của dự án không đạt được do những thách thức không lường trước.
the underachieved performance highlighted the need for better training.
Thành tích không đạt được đã làm nổi bật sự cần thiết của việc đào tạo tốt hơn.
the athlete felt he had underachieved at the national championships.
Vận động viên cảm thấy anh ấy chưa đạt được hết tiềm năng tại giải vô địch quốc gia.
the underachieved results prompted a review of the existing strategy.
Kết quả không đạt được đã thúc đẩy việc xem xét lại chiến lược hiện có.
the underachieved expectations led to a change in management.
Những kỳ vọng không đạt được đã dẫn đến sự thay đổi trong ban quản lý.
the underachieved potential of the area is a wasted opportunity.
Tiềm năng chưa được khai thác của khu vực là một sự lãng phí cơ hội.
the underachieved outcome was a disappointment for everyone involved.
Kết quả không đạt được là một sự thất vọng cho tất cả những người liên quan.
underachieved potential
tiềm năng chưa được khai thác
severely underachieved
chưa đạt được mức độ nghiêm trọng
underachieved goals
mục tiêu chưa đạt được
they underachieved
họ chưa đạt được
underachieved expectations
kỳ vọng chưa đạt được
he underachieved
anh ấy chưa đạt được
underachieved results
kết quả chưa đạt được
the team's potential was significantly underachieved this season.
Tiềm năng của đội bóng đã không được phát huy hết sức trong mùa giải này.
many students feel they have underachieved in their studies.
Nhiều sinh viên cảm thấy họ chưa đạt được hết tiềm năng trong học tập.
the company's underachieved sales figures were a cause for concern.
Kết quả bán hàng không đạt được như kỳ vọng của công ty là một vấn đề đáng lo ngại.
despite his talent, he consistently underachieved in crucial moments.
Bất chấp tài năng của mình, anh ấy liên tục không đạt được kết quả tốt trong những thời điểm quan trọng.
the project's goals were underachieved due to unforeseen challenges.
Mục tiêu của dự án không đạt được do những thách thức không lường trước.
the underachieved performance highlighted the need for better training.
Thành tích không đạt được đã làm nổi bật sự cần thiết của việc đào tạo tốt hơn.
the athlete felt he had underachieved at the national championships.
Vận động viên cảm thấy anh ấy chưa đạt được hết tiềm năng tại giải vô địch quốc gia.
the underachieved results prompted a review of the existing strategy.
Kết quả không đạt được đã thúc đẩy việc xem xét lại chiến lược hiện có.
the underachieved expectations led to a change in management.
Những kỳ vọng không đạt được đã dẫn đến sự thay đổi trong ban quản lý.
the underachieved potential of the area is a wasted opportunity.
Tiềm năng chưa được khai thác của khu vực là một sự lãng phí cơ hội.
the underachieved outcome was a disappointment for everyone involved.
Kết quả không đạt được là một sự thất vọng cho tất cả những người liên quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay