undiked

[Mỹ]/[ˈʌndɪkt]/
[Anh]/[ˈʌndɪkt]/

Dịch

adj. Không được bảo vệ bởi đê; không có đê; phơi bày và dễ bị ngập lụt.
adv. Không có đê hoặc các đê.

Cụm từ & Cách kết hợp

undiked land

đất không đê

undiked areas

khu vực không đê

being undiked

đang không đê

undiked fields

vùng đồng không đê

undiked zone

vùng không đê

they undiked

họ không đê

undiked river

sông không đê

undiked plains

vùng đồng bằng không đê

undiked coast

bờ biển không đê

undiked valley

vực thung lũng không đê

Câu ví dụ

the undiked land was prone to flooding during the rainy season.

Đất chưa đắp đê có xu hướng ngập lụt vào mùa mưa.

farmers worried about the undiked fields and potential crop loss.

Nông dân lo lắng về những cánh đồng chưa đắp đê và khả năng mất mùa.

building a levee system would protect the undiked coastal areas.

Xây dựng hệ thống đê sẽ bảo vệ các khu vực ven biển chưa đắp đê.

the undiked marsh provided a habitat for various wildlife species.

Đầm lầy chưa đắp đê cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.

they planned to develop the undiked area into farmland.

Họ lập kế hoạch phát triển khu vực chưa đắp đê thành đất nông nghiệp.

the undiked riverbank was vulnerable to erosion.

Bờ sông chưa đắp đê dễ bị xói mòn.

a new project aims to dike the currently undiked floodplain.

Một dự án mới nhằm đắp đê vùng đất ngập lụt hiện đang chưa đắp đê.

the undiked pasture allowed cattle to graze freely.

Đồng cỏ chưa đắp đê cho phép gia súc ăn cỏ tự do.

despite the risks, they chose to leave the land undiked.

Mặc dù có rủi ro, họ vẫn chọn để đất không đắp đê.

the undiked coastline is a beautiful but fragile ecosystem.

Độ thị chưa đắp đê là một hệ sinh thái đẹp nhưng mong manh.

the historical maps showed a large area of undiked territory.

Bản đồ lịch sử cho thấy một khu vực rộng lớn chưa đắp đê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay