undiscoverability

[Mỹ]/ˌʌndɪˌskʌvərəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌʌndɪˌskʌvərəˈbɪləti/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái không thể phát hiện được; khả năng không thể phát hiện hoặc tìm thấy.

Cụm từ & Cách kết hợp

undiscoverability issue

Vấn đề về tính không thể phát hiện

high undiscoverability

Mức độ không thể phát hiện cao

low undiscoverability

Mức độ không thể phát hiện thấp

ensure undiscoverability

Đảm bảo tính không thể phát hiện

achieve undiscoverability

Đạt được tính không thể phát hiện

undiscoverability concern

Nỗi lo về tính không thể phát hiện

undiscoverability risk

Rủi ro về tính không thể phát hiện

maintain undiscoverability

Duy trì tính không thể phát hiện

undiscoverability factor

Yếu tố về tính không thể phát hiện

undiscoverability level

Mức độ không thể phát hiện

Câu ví dụ

the undiscoverability of the ancient manuscript has puzzled historians for centuries.

Tính không thể khám phá của bản thảo cổ đại đã làm bối rối các nhà sử học trong hàng thế kỷ.

researchers emphasize the undiscoverability of certain viral genes, complicating vaccine development.

Những nhà nghiên cứu nhấn mạnh tính không thể khám phá của một số gen virus, làm phức tạp hóa việc phát triển vắc-xin.

the report highlights the undiscoverability of evidence in the cold case.

Báo cáo nhấn mạnh tính không thể khám phá của bằng chứng trong vụ án lạnh.

due to the undiscoverability of the hidden vault, the thieves abandoned their plan.

Vì tính không thể khám phá của kho báu ẩn, các tên trộm đã từ bỏ kế hoạch của họ.

the undiscoverability of the exoplanet's surface features makes it difficult to assess habitability.

Tính không thể khám phá của các đặc điểm bề mặt của hành tinh ngoài hệ mặt trời khiến việc đánh giá khả năng sinh sống trở nên khó khăn.

in the novel, the protagonist explores the undiscoverability of the mythical island.

Trong tiểu thuyết, nhân vật chính khám phá tính không thể khám phá của hòn đảo huyền thoại.

the theorem demonstrates the undiscoverability of a perfect encryption scheme.

Định lý chứng minh tính không thể khám phá của một phương pháp mã hóa hoàn hảo.

the algorithm's undiscoverability of patterns raises concerns about its reliability.

Tính không thể khám phá các mô hình của thuật toán làm nảy sinh lo ngại về tính đáng tin cậy của nó.

the documentary discusses the undiscoverability of deep-sea fossils.

Phim tài liệu thảo luận về tính không thể khám phá của hóa thạch dưới đáy biển.

the artist's work questions the undiscoverability of authentic emotion in modern art.

Tác phẩm của nghệ sĩ đặt câu hỏi về tính không thể khám phá của cảm xúc chân thật trong nghệ thuật hiện đại.

scientists warn about the undiscoverability of antibiotic resistance genes in the environment.

Các nhà khoa học cảnh báo về tính không thể khám phá của các gen kháng kháng sinh trong môi trường.

the mystery novel relies on the undiscoverability of the true motive behind the crime.

Truyện trinh thám dựa vào tính không thể khám phá của động cơ thật sự đằng sau tội ác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay