unnaturalness

[Mỹ]/[ʌnˈnætʃrəl.nəs]/
[Anh]/[ʌnˈnætʃ.ər.əl.nəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đặc tính xuất hiện hoặc hành xử theo cách không tự nhiên hoặc bình thường; trạng thái không tự nhiên; sự thiếu tự nhiên hoặc chân thật trong hành vi hoặc ngoại hình
Word Forms
số nhiềuunnaturalnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with unnaturalness

Việt Nam hóa

avoid unnaturalness

Tránh Việt Nam hóa

sense of unnaturalness

Cảm giác Việt Nam hóa

displaying unnaturalness

Thể hiện sự Việt Nam hóa

overcoming unnaturalness

Vượt qua sự Việt Nam hóa

feeling unnaturalness

Cảm thấy sự Việt Nam hóa

marked by unnaturalness

Được đánh dấu bởi sự Việt Nam hóa

unnaturalness permeated

Sự Việt Nam hóa lan rộng

despite unnaturalness

Dù có sự Việt Nam hóa

unnaturalness evident

Sự Việt Nam hóa rõ rệt

Câu ví dụ

the actor's stiff delivery contributed to the scene's unnaturalness.

Diễn xuất cứng nhắc của diễn viên đã góp phần làm cho cảnh quay trở nên không tự nhiên.

the landscape painting suffered from a pervasive sense of unnaturalness.

Bức tranh phong cảnh chịu ảnh hưởng bởi cảm giác không tự nhiên lan man.

he tried to mask the unnaturalness of the situation with a casual smile.

Anh ta cố gắng che giấu sự không tự nhiên của tình huống bằng một nụ cười nhẹ nhàng.

the dialogue felt forced and lacked the naturalness of everyday conversation.

Đoạn hội thoại cảm giác bị gượng ép và thiếu sự tự nhiên của cuộc trò chuyện hàng ngày.

the director aimed to avoid any trace of unnaturalness in the performance.

Đạo diễn cố gắng tránh mọi dấu hiệu của sự không tự nhiên trong màn trình diễn.

the excessive use of filters highlighted the photograph's unnaturalness.

Sự sử dụng quá mức các bộ lọc đã làm nổi bật sự không tự nhiên của bức ảnh.

despite the elaborate set design, a certain unnaturalness lingered.

Dù thiết kế bối cảnh được đầu tư công phu, một sự không tự nhiên nào đó vẫn còn tồn tại.

the writer skillfully conveyed the character's discomfort and unnaturalness.

Tác giả khéo léo truyền đạt sự khó chịu và sự không tự nhiên của nhân vật.

the uncanny valley effect stems from a feeling of unnaturalness in robots.

Hiệu ứng thung lũng kỳ lạ xuất phát từ cảm giác không tự nhiên trong robot.

she strived for a more natural style, rejecting the previous unnaturalness.

Cô nàng nỗ lực hướng tới phong cách tự nhiên hơn, từ chối sự không tự nhiên trước đó.

the artificial lighting contributed to the overall unnaturalness of the event.

Ánh sáng nhân tạo đã góp phần làm tăng sự không tự nhiên tổng thể của sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay