unenterprisingly

[Mỹ]/ˌʌn.enˈtɜː.praɪ.zɪŋ.li/
[Anh]/ˌʌn.enˈtɝː.praɪ.zɪŋ.li/

Dịch

adv. một cách không mạo hiểm; thiếu sáng kiến hoặc khát vọng để thử những điều mới.

Cụm từ & Cách kết hợp

unenterprisingly behaved

hành xử một cách không đáng ngạc nhiên

unenterprisingly responded

trả lời một cách không đáng ngạc nhiên

unenterprisingly acted

hành động một cách không đáng ngạc nhiên

unenterprisingly performed

thực hiện một cách không đáng ngạc nhiên

unenterprisingly worked

làm việc một cách không đáng ngạc nhiên

unenterprisingly dealt

xử lý một cách không đáng ngạc nhiên

Câu ví dụ

the company acted unenterprisingly in the face of new market opportunities, missing several growth windows.

Doanh nghiệp hành động một cách nhàm chán trước những cơ hội thị trường mới, bỏ lỡ nhiều cửa sổ tăng trưởng.

she approached the project unenterprisingly, failing to implement any innovative solutions.

Cô ấy tiếp cận dự án một cách nhàm chán, không thể triển khai bất kỳ giải pháp đổi mới nào.

the government responded unenterprisingly to the economic crisis, implementing only basic measures.

Chính phủ phản ứng một cách nhàm chán trước khủng hoảng kinh tế, chỉ triển khai các biện pháp cơ bản.

he handled the negotiations unenterprisingly, ultimately losing the partnership deal.

Anh ấy xử lý đàm phán một cách nhàm chán, cuối cùng đã mất đi thỏa thuận hợp tác.

the team competed unenterprisingly throughout the championship season.

Đội thi đấu một cách nhàm chán suốt mùa giải vô địch.

the restaurant updated its menu unenterprisingly, retaining several outdated dishes.

Quán ăn cập nhật thực đơn một cách nhàm chán, giữ lại một số món ăn lỗi thời.

the artist approached her new collection unenterprisingly, sticking to familiar themes.

Nghệ sĩ tiếp cận bộ sưu tập mới một cách nhàm chán, bám vào các chủ đề quen thuộc.

the startup managed its expansion unenterprisingly, missing key market timing.

Doanh nghiệp khởi nghiệp quản lý việc mở rộng một cách nhàm chán, bỏ lỡ thời điểm thị trường quan trọng.

the marketing campaign was executed unenterprisingly, yielding minimal customer engagement.

Chiến dịch marketing được thực hiện một cách nhàm chán, mang lại sự tương tác của khách hàng tối thiểu.

the school implemented the new curriculum unenterprisingly, resisting pedagogical innovation.

Trường học triển khai chương trình học mới một cách nhàm chán, chống lại đổi mới phương pháp giảng dạy.

they addressed customer complaints unenterprisingly, offering only standard responses.

Họ xử lý khiếu nại của khách hàng một cách nhàm chán, chỉ cung cấp các phản hồi tiêu chuẩn.

the city planned its urban development unenterprisingly, following outdated blueprints.

Thành phố lập kế hoạch phát triển đô thị một cách nhàm chán, tuân theo bản vẽ lỗi thời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay