unflappability under pressure
khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực
unflappability in crisis
khả năng giữ bình tĩnh trong khủng hoảng
unflappability and poise
sự bình tĩnh và tự tin
unflappability during chaos
khả năng giữ bình tĩnh giữa sự hỗn loạn
unflappability of leaders
sự bình tĩnh của các nhà lãnh đạo
unflappability in adversity
khả năng giữ bình tĩnh trước nghịch cảnh
unflappability and calm
sự bình tĩnh và điềm tĩnh
unflappability in negotiations
khả năng giữ bình tĩnh trong đàm phán
unflappability under stress
khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực
unflappability in uncertainty
khả năng giữ bình tĩnh trong sự không chắc chắn
her unflappability during the crisis impressed everyone.
sự bình tĩnh của cô ấy trong cuộc khủng hoảng đã gây ấn tượng với mọi người.
his unflappability in stressful situations is admirable.
sự bình tĩnh của anh ấy trong những tình huống căng thẳng là đáng ngưỡng mộ.
she handled the unexpected news with unflappability.
cô ấy đã xử lý tin tức bất ngờ bằng sự bình tĩnh.
unflappability is a key trait for a successful leader.
sự bình tĩnh là một phẩm chất quan trọng của một nhà lãnh đạo thành công.
his unflappability helped the team stay focused.
sự bình tĩnh của anh ấy đã giúp đội tập trung.
she approached the challenge with unflappability and grace.
cô ấy tiếp cận thử thách với sự bình tĩnh và duyên dáng.
unflappability in the face of adversity is essential.
sự bình tĩnh trước nghịch cảnh là điều cần thiết.
his unflappability during the presentation was impressive.
sự bình tĩnh của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình rất ấn tượng.
the coach's unflappability inspired confidence in the players.
sự bình tĩnh của huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho sự tự tin của các cầu thủ.
she maintained her unflappability despite the chaos around her.
cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.
unflappability under pressure
khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực
unflappability in crisis
khả năng giữ bình tĩnh trong khủng hoảng
unflappability and poise
sự bình tĩnh và tự tin
unflappability during chaos
khả năng giữ bình tĩnh giữa sự hỗn loạn
unflappability of leaders
sự bình tĩnh của các nhà lãnh đạo
unflappability in adversity
khả năng giữ bình tĩnh trước nghịch cảnh
unflappability and calm
sự bình tĩnh và điềm tĩnh
unflappability in negotiations
khả năng giữ bình tĩnh trong đàm phán
unflappability under stress
khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực
unflappability in uncertainty
khả năng giữ bình tĩnh trong sự không chắc chắn
her unflappability during the crisis impressed everyone.
sự bình tĩnh của cô ấy trong cuộc khủng hoảng đã gây ấn tượng với mọi người.
his unflappability in stressful situations is admirable.
sự bình tĩnh của anh ấy trong những tình huống căng thẳng là đáng ngưỡng mộ.
she handled the unexpected news with unflappability.
cô ấy đã xử lý tin tức bất ngờ bằng sự bình tĩnh.
unflappability is a key trait for a successful leader.
sự bình tĩnh là một phẩm chất quan trọng của một nhà lãnh đạo thành công.
his unflappability helped the team stay focused.
sự bình tĩnh của anh ấy đã giúp đội tập trung.
she approached the challenge with unflappability and grace.
cô ấy tiếp cận thử thách với sự bình tĩnh và duyên dáng.
unflappability in the face of adversity is essential.
sự bình tĩnh trước nghịch cảnh là điều cần thiết.
his unflappability during the presentation was impressive.
sự bình tĩnh của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình rất ấn tượng.
the coach's unflappability inspired confidence in the players.
sự bình tĩnh của huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho sự tự tin của các cầu thủ.
she maintained her unflappability despite the chaos around her.
cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay