unflappability

[Mỹ]/ʌnˌflæp.əˈbɪl.ɪ.ti/
[Anh]/ʌnˈflæp.əˌbɪl.ɪ.ti/

Dịch

n. chất lượng của việc giữ bình tĩnh và điềm tĩnh trong những tình huống khó khăn

Cụm từ & Cách kết hợp

unflappability under pressure

khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực

unflappability in crisis

khả năng giữ bình tĩnh trong khủng hoảng

unflappability and poise

sự bình tĩnh và tự tin

unflappability during chaos

khả năng giữ bình tĩnh giữa sự hỗn loạn

unflappability of leaders

sự bình tĩnh của các nhà lãnh đạo

unflappability in adversity

khả năng giữ bình tĩnh trước nghịch cảnh

unflappability and calm

sự bình tĩnh và điềm tĩnh

unflappability in negotiations

khả năng giữ bình tĩnh trong đàm phán

unflappability under stress

khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực

unflappability in uncertainty

khả năng giữ bình tĩnh trong sự không chắc chắn

Câu ví dụ

her unflappability during the crisis impressed everyone.

sự bình tĩnh của cô ấy trong cuộc khủng hoảng đã gây ấn tượng với mọi người.

his unflappability in stressful situations is admirable.

sự bình tĩnh của anh ấy trong những tình huống căng thẳng là đáng ngưỡng mộ.

she handled the unexpected news with unflappability.

cô ấy đã xử lý tin tức bất ngờ bằng sự bình tĩnh.

unflappability is a key trait for a successful leader.

sự bình tĩnh là một phẩm chất quan trọng của một nhà lãnh đạo thành công.

his unflappability helped the team stay focused.

sự bình tĩnh của anh ấy đã giúp đội tập trung.

she approached the challenge with unflappability and grace.

cô ấy tiếp cận thử thách với sự bình tĩnh và duyên dáng.

unflappability in the face of adversity is essential.

sự bình tĩnh trước nghịch cảnh là điều cần thiết.

his unflappability during the presentation was impressive.

sự bình tĩnh của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình rất ấn tượng.

the coach's unflappability inspired confidence in the players.

sự bình tĩnh của huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho sự tự tin của các cầu thủ.

she maintained her unflappability despite the chaos around her.

cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay