unfordable costs
chi phí quá đắt
unfordable prices
giá cả quá đắt
unfordable housing
nhà ở quá đắt
unfordable fees
phí quá đắt
unfordable rates
mức giá quá đắt
unfordable expenses
chi tiêu quá đắt
unfordable loans
vay quá đắt
unfordable investments
đầu tư quá đắt
unfordable insurance
bảo hiểm quá đắt
unfordable tuition
học phí quá đắt
the cost of living in this city is unfordable for many families.
Chi phí sinh hoạt ở thành phố này là không thể chi trả đối với nhiều gia đình.
many students find tuition fees unfordable at prestigious universities.
Nhiều sinh viên thấy rằng học phí ở các trường đại học danh tiếng là không thể chi trả.
in some regions, housing prices have become unfordable for average earners.
Ở một số khu vực, giá nhà đất đã trở nên không thể chi trả đối với những người có thu nhập trung bình.
the medical bills were unfordable, leaving the family in debt.
Chi phí y tế là không thể chi trả, khiến gia đình lâm vào nợ nần.
for many, the price of healthy food is unfordable.
Đối với nhiều người, giá thực phẩm lành mạnh là không thể chi trả.
traveling abroad can be unfordable for those on a tight budget.
Du lịch nước ngoài có thể là không thể chi trả đối với những người có ngân sách eo hẹp.
some luxury brands offer products that are unfordable for the average consumer.
Một số thương hiệu xa xỉ cung cấp các sản phẩm mà người tiêu dùng trung bình không thể mua được.
the fees for private schooling can be unfordable for many parents.
Học phí cho trường tư có thể là không thể chi trả đối với nhiều phụ huynh.
in this economy, many people find car payments unfordable.
Trong nền kinh tế này, nhiều người thấy rằng việc trả góp mua xe là không thể chi trả.
some essential services have become unfordable due to rising costs.
Một số dịch vụ thiết yếu đã trở nên không thể chi trả do chi phí tăng cao.
unfordable costs
chi phí quá đắt
unfordable prices
giá cả quá đắt
unfordable housing
nhà ở quá đắt
unfordable fees
phí quá đắt
unfordable rates
mức giá quá đắt
unfordable expenses
chi tiêu quá đắt
unfordable loans
vay quá đắt
unfordable investments
đầu tư quá đắt
unfordable insurance
bảo hiểm quá đắt
unfordable tuition
học phí quá đắt
the cost of living in this city is unfordable for many families.
Chi phí sinh hoạt ở thành phố này là không thể chi trả đối với nhiều gia đình.
many students find tuition fees unfordable at prestigious universities.
Nhiều sinh viên thấy rằng học phí ở các trường đại học danh tiếng là không thể chi trả.
in some regions, housing prices have become unfordable for average earners.
Ở một số khu vực, giá nhà đất đã trở nên không thể chi trả đối với những người có thu nhập trung bình.
the medical bills were unfordable, leaving the family in debt.
Chi phí y tế là không thể chi trả, khiến gia đình lâm vào nợ nần.
for many, the price of healthy food is unfordable.
Đối với nhiều người, giá thực phẩm lành mạnh là không thể chi trả.
traveling abroad can be unfordable for those on a tight budget.
Du lịch nước ngoài có thể là không thể chi trả đối với những người có ngân sách eo hẹp.
some luxury brands offer products that are unfordable for the average consumer.
Một số thương hiệu xa xỉ cung cấp các sản phẩm mà người tiêu dùng trung bình không thể mua được.
the fees for private schooling can be unfordable for many parents.
Học phí cho trường tư có thể là không thể chi trả đối với nhiều phụ huynh.
in this economy, many people find car payments unfordable.
Trong nền kinh tế này, nhiều người thấy rằng việc trả góp mua xe là không thể chi trả.
some essential services have become unfordable due to rising costs.
Một số dịch vụ thiết yếu đã trở nên không thể chi trả do chi phí tăng cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay