unfringed forest
không bị cắt xén rừng
remains unfringed
vẫn còn nguyên vẹn
unfringed view
quan điểm không bị cắt xén
unfringed land
đất không bị cắt xén
unfringed by noise
không bị làm phiền bởi tiếng ồn
unfringed peace
thanh bình không bị xáo trộn
unfringed horizon
chân trời không bị cắt xén
unfringed wilderness
vùng hoang dã không bị cắt xén
unfringed stillness
im lặng không bị xáo trộn
unfringed expanse
vùng rộng lớn không bị cắt xén
the unfringed hem of her dress flowed gracefully.
Viền váy không có viền của cô ấy chảy nhẹ nhàng.
he wore an unfringed shawl over his shoulders.
Anh ấy mặc một chiếc khăn choàng không có viền trên vai.
the unfringed edge of the rug felt soft underfoot.
Viền không có viền của tấm thảm cảm giác mềm mại dưới chân.
the unfringed curtain hung neatly against the window.
Chiếc rèm không viền treo gọn gàng bên cạnh cửa sổ.
she preferred an unfringed scarf to one with embellishments.
Cô ấy thích chiếc khăn quàng cổ không viền thay vì chiếc có họa tiết.
the unfringed tablecloth added a simple elegance to the table.
Chiếc khăn trải bàn không viền đã thêm một vẻ đẹp đơn giản cho bàn.
the artist chose an unfringed border for the painting.
Nghệ sĩ chọn một viền không viền cho bức tranh.
the unfringed fabric was ideal for creating a minimalist design.
Loại vải không viền là lý tưởng để tạo ra thiết kế tối giản.
the unfringed cushion cover provided a clean look.
Chiếc vỏ gối không viền cung cấp một vẻ ngoài sạch sẽ.
she liked the unfringed appearance of the handmade quilt.
Cô ấy thích vẻ ngoài không viền của tấm chăn thủ công.
the unfringed lace added a touch of vintage charm.
Chiếc ren không viền đã thêm một chút vẻ đẹp cổ điển.
unfringed forest
không bị cắt xén rừng
remains unfringed
vẫn còn nguyên vẹn
unfringed view
quan điểm không bị cắt xén
unfringed land
đất không bị cắt xén
unfringed by noise
không bị làm phiền bởi tiếng ồn
unfringed peace
thanh bình không bị xáo trộn
unfringed horizon
chân trời không bị cắt xén
unfringed wilderness
vùng hoang dã không bị cắt xén
unfringed stillness
im lặng không bị xáo trộn
unfringed expanse
vùng rộng lớn không bị cắt xén
the unfringed hem of her dress flowed gracefully.
Viền váy không có viền của cô ấy chảy nhẹ nhàng.
he wore an unfringed shawl over his shoulders.
Anh ấy mặc một chiếc khăn choàng không có viền trên vai.
the unfringed edge of the rug felt soft underfoot.
Viền không có viền của tấm thảm cảm giác mềm mại dưới chân.
the unfringed curtain hung neatly against the window.
Chiếc rèm không viền treo gọn gàng bên cạnh cửa sổ.
she preferred an unfringed scarf to one with embellishments.
Cô ấy thích chiếc khăn quàng cổ không viền thay vì chiếc có họa tiết.
the unfringed tablecloth added a simple elegance to the table.
Chiếc khăn trải bàn không viền đã thêm một vẻ đẹp đơn giản cho bàn.
the artist chose an unfringed border for the painting.
Nghệ sĩ chọn một viền không viền cho bức tranh.
the unfringed fabric was ideal for creating a minimalist design.
Loại vải không viền là lý tưởng để tạo ra thiết kế tối giản.
the unfringed cushion cover provided a clean look.
Chiếc vỏ gối không viền cung cấp một vẻ ngoài sạch sẽ.
she liked the unfringed appearance of the handmade quilt.
Cô ấy thích vẻ ngoài không viền của tấm chăn thủ công.
the unfringed lace added a touch of vintage charm.
Chiếc ren không viền đã thêm một chút vẻ đẹp cổ điển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay