behaving unhospitably
hành xử bất nghĩa
treated unhospitably
bị đối xử bất nghĩa
the old mansion stood unhospitably against the storm, its windows boarded up.
Ngôi nhà cổ kính đứng chống lại cơn bão một cách khắc nghiệt, các cửa sổ bị đóng kín.
the desert landscape stretched out unhospitably under the scorching sun.
Phong cảnh sa mạc trải dài khắc nghiệt dưới ánh mặt trời thiêu đốt.
the landlord treated the tenants unhospitably, ignoring their maintenance requests.
Người chủ nhà đối xử với người thuê nhà một cách khắc nghiệt, phớt lờ các yêu cầu bảo trì của họ.
the wilderness greeted the travelers unhospitably with jagged rocks and fierce winds.
Vùng hoang dã chào đón những người đi du lịch một cách khắc nghiệt với những tảng đá gồ ghề và những cơn gió mạnh.
the bureaucracy functioned unhospitably, turning away desperate applicants.
Bộ máy quan liêu hoạt động khắc nghiệt, từ chối những người nộp đơn tuyệt vọng.
the winter behaved unhospitably, bringing record low temperatures.
Mùa đông cư xử khắc nghiệt, mang đến những nhiệt độ thấp kỷ lục.
the ancient ruins loomed unhospitably in the foggy twilight.
Những tàn tích cổ đại lởm chởm một cách khắc nghiệt trong ánh chiều muộn sương mù.
the stranger smiled unhospitably, making the visitor uneasy.
Người xa lạ mỉm cười một cách khắc nghiệt, khiến người khách cảm thấy khó chịu.
the healthcare system treated the poor unhospitably, denying them care.
Hệ thống chăm sóc sức khỏe đối xử với người nghèo một cách khắc nghiệt, từ chối chăm sóc họ.
the castle walls rose unhospitably, blocking any approach.
Những bức tường lâu đài mọc lên một cách khắc nghiệt, chặn mọi cách tiếp cận.
the frozen tundra lay unhospitably silent under the aurora borealis.
Băng tuyết đóng băng nằm im lặng khắc nghiệt dưới ánh sáng cực quang.
the manager behaved unhospitably toward the new employee.
Người quản lý cư xử khắc nghiệt với nhân viên mới.
the mountain path wound unhospitably up the steep cliffs.
Đường núi uốn khúc khắc nghiệt lên những vách đá dốc.
behaving unhospitably
hành xử bất nghĩa
treated unhospitably
bị đối xử bất nghĩa
the old mansion stood unhospitably against the storm, its windows boarded up.
Ngôi nhà cổ kính đứng chống lại cơn bão một cách khắc nghiệt, các cửa sổ bị đóng kín.
the desert landscape stretched out unhospitably under the scorching sun.
Phong cảnh sa mạc trải dài khắc nghiệt dưới ánh mặt trời thiêu đốt.
the landlord treated the tenants unhospitably, ignoring their maintenance requests.
Người chủ nhà đối xử với người thuê nhà một cách khắc nghiệt, phớt lờ các yêu cầu bảo trì của họ.
the wilderness greeted the travelers unhospitably with jagged rocks and fierce winds.
Vùng hoang dã chào đón những người đi du lịch một cách khắc nghiệt với những tảng đá gồ ghề và những cơn gió mạnh.
the bureaucracy functioned unhospitably, turning away desperate applicants.
Bộ máy quan liêu hoạt động khắc nghiệt, từ chối những người nộp đơn tuyệt vọng.
the winter behaved unhospitably, bringing record low temperatures.
Mùa đông cư xử khắc nghiệt, mang đến những nhiệt độ thấp kỷ lục.
the ancient ruins loomed unhospitably in the foggy twilight.
Những tàn tích cổ đại lởm chởm một cách khắc nghiệt trong ánh chiều muộn sương mù.
the stranger smiled unhospitably, making the visitor uneasy.
Người xa lạ mỉm cười một cách khắc nghiệt, khiến người khách cảm thấy khó chịu.
the healthcare system treated the poor unhospitably, denying them care.
Hệ thống chăm sóc sức khỏe đối xử với người nghèo một cách khắc nghiệt, từ chối chăm sóc họ.
the castle walls rose unhospitably, blocking any approach.
Những bức tường lâu đài mọc lên một cách khắc nghiệt, chặn mọi cách tiếp cận.
the frozen tundra lay unhospitably silent under the aurora borealis.
Băng tuyết đóng băng nằm im lặng khắc nghiệt dưới ánh sáng cực quang.
the manager behaved unhospitably toward the new employee.
Người quản lý cư xử khắc nghiệt với nhân viên mới.
the mountain path wound unhospitably up the steep cliffs.
Đường núi uốn khúc khắc nghiệt lên những vách đá dốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay