uninvestigable data
Dữ liệu không thể điều tra
deemed uninvestigable
được coi là không thể điều tra
highly uninvestigable
rất không thể điều tra
remain uninvestigable
vẫn không thể điều tra
potentially uninvestigable
có thể không thể điều tra
an uninvestigable case
một trường hợp không thể điều tra
found uninvestigable
được phát hiện là không thể điều tra
too uninvestigable
quá không thể điều tra
being uninvestigable
đang không thể điều tra
utterly uninvestigable
hoàn toàn không thể điều tra
the case was deemed uninvestigable due to lack of evidence.
Vụ việc được coi là không thể điều tra do thiếu bằng chứng.
the historical claim proved to be largely uninvestigable.
Đề xuất lịch sử đã chứng minh là hầu như không thể điều tra.
the accident scene was completely uninvestigable after the storm.
Hiện trường tai nạn hoàn toàn không thể điều tra sau cơn bão.
the data set was too fragmented to be uninvestigable.
Bộ dữ liệu quá phân mảnh để không thể điều tra.
the remote location made the incident practically uninvestigable.
Vị trí hẻo lánh khiến sự việc gần như không thể điều tra.
the financial records were deliberately destroyed, rendering them uninvestigable.
Các hồ sơ tài chính đã bị phá hủy cố ý, khiến chúng không thể điều tra.
the lead detective considered the matter uninvestigable after weeks of effort.
Thám tử trưởng đã xem xét vấn đề là không thể điều tra sau nhiều tuần nỗ lực.
the cold case remained uninvestigable despite new technologies.
Vụ án lạnh vẫn không thể điều tra dù có công nghệ mới.
the witness accounts were contradictory, making the situation uninvestigable.
Các lời khai của nhân chứng mâu thuẫn, khiến tình hình không thể điều tra.
the crime scene had been contaminated, rendering it uninvestigable.
Hiện trường tội phạm đã bị nhiễm bẩn, khiến nó không thể điều tra.
the project's feasibility was deemed uninvestigable by the board.
Tính khả thi của dự án được hội đồng đánh giá là không thể điều tra.
uninvestigable data
Dữ liệu không thể điều tra
deemed uninvestigable
được coi là không thể điều tra
highly uninvestigable
rất không thể điều tra
remain uninvestigable
vẫn không thể điều tra
potentially uninvestigable
có thể không thể điều tra
an uninvestigable case
một trường hợp không thể điều tra
found uninvestigable
được phát hiện là không thể điều tra
too uninvestigable
quá không thể điều tra
being uninvestigable
đang không thể điều tra
utterly uninvestigable
hoàn toàn không thể điều tra
the case was deemed uninvestigable due to lack of evidence.
Vụ việc được coi là không thể điều tra do thiếu bằng chứng.
the historical claim proved to be largely uninvestigable.
Đề xuất lịch sử đã chứng minh là hầu như không thể điều tra.
the accident scene was completely uninvestigable after the storm.
Hiện trường tai nạn hoàn toàn không thể điều tra sau cơn bão.
the data set was too fragmented to be uninvestigable.
Bộ dữ liệu quá phân mảnh để không thể điều tra.
the remote location made the incident practically uninvestigable.
Vị trí hẻo lánh khiến sự việc gần như không thể điều tra.
the financial records were deliberately destroyed, rendering them uninvestigable.
Các hồ sơ tài chính đã bị phá hủy cố ý, khiến chúng không thể điều tra.
the lead detective considered the matter uninvestigable after weeks of effort.
Thám tử trưởng đã xem xét vấn đề là không thể điều tra sau nhiều tuần nỗ lực.
the cold case remained uninvestigable despite new technologies.
Vụ án lạnh vẫn không thể điều tra dù có công nghệ mới.
the witness accounts were contradictory, making the situation uninvestigable.
Các lời khai của nhân chứng mâu thuẫn, khiến tình hình không thể điều tra.
the crime scene had been contaminated, rendering it uninvestigable.
Hiện trường tội phạm đã bị nhiễm bẩn, khiến nó không thể điều tra.
the project's feasibility was deemed uninvestigable by the board.
Tính khả thi của dự án được hội đồng đánh giá là không thể điều tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay