he felt deep discomfort about the unmeritedness of his sudden promotion.
Anh cảm thấy bất an sâu sắc về sự thăng chức đột ngột của mình là không xứng đáng.
the unmeritedness of their generous help made her feel humble and grateful.
Sự không xứng đáng của sự giúp đỡ rộng rãi từ họ khiến cô cảm thấy khiêm tốn và biết ơn.
he struggled with the unmeritedness of the award he received for work he didn't really do.
Anh đấu tranh với sự không xứng đáng của giải thưởng anh nhận được cho công việc anh thực sự không làm.
she recognized the unmeritedness of her privileged position in society.
Cô nhận ra sự không xứng đáng của vị trí đặc quyền của mình trong xã hội.
the unmeritedness of divine forgiveness is a central teaching in many faiths.
Sự không xứng đáng của sự tha thứ từ trên trời là một bài học trung tâm trong nhiều niềm tin.
we must acknowledge the unmeritedness of our blessings and use them wisely.
Chúng ta phải công nhận sự không xứng đáng của những ân sủng của mình và sử dụng chúng một cách khôn ngoan.
the unmeritedness of their mercy struck him as extraordinary.
Sự không xứng đáng của lòng thương xót của họ khiến anh cảm thấy phi thường.
they couldn't ignore the unmeritedness of their good fortune any longer.
Họ không thể bỏ qua sự không xứng đáng của vận may tốt của họ được nữa.
the unmeritedness of her success haunted her throughout her career.
Sự không xứng đáng của thành công của cô ám ảnh cô suốt sự nghiệp của cô.
he was acutely aware of the unmeritedness of his second chance at life.
Anh rất rõ ràng về sự không xứng đáng của cơ hội thứ hai trong cuộc sống của mình.
the unmeritedness of their hospitality created a sense of obligation in their guests.
Sự không xứng đáng của lòng hiếu khách của họ tạo ra cảm giác trách nhiệm trong các vị khách của họ.
she felt unworthy because of the unmeritedness of the trust placed in her.
Cô cảm thấy không xứng đáng vì sự không xứng đáng của niềm tin được đặt vào cô.
he felt deep discomfort about the unmeritedness of his sudden promotion.
Anh cảm thấy bất an sâu sắc về sự thăng chức đột ngột của mình là không xứng đáng.
the unmeritedness of their generous help made her feel humble and grateful.
Sự không xứng đáng của sự giúp đỡ rộng rãi từ họ khiến cô cảm thấy khiêm tốn và biết ơn.
he struggled with the unmeritedness of the award he received for work he didn't really do.
Anh đấu tranh với sự không xứng đáng của giải thưởng anh nhận được cho công việc anh thực sự không làm.
she recognized the unmeritedness of her privileged position in society.
Cô nhận ra sự không xứng đáng của vị trí đặc quyền của mình trong xã hội.
the unmeritedness of divine forgiveness is a central teaching in many faiths.
Sự không xứng đáng của sự tha thứ từ trên trời là một bài học trung tâm trong nhiều niềm tin.
we must acknowledge the unmeritedness of our blessings and use them wisely.
Chúng ta phải công nhận sự không xứng đáng của những ân sủng của mình và sử dụng chúng một cách khôn ngoan.
the unmeritedness of their mercy struck him as extraordinary.
Sự không xứng đáng của lòng thương xót của họ khiến anh cảm thấy phi thường.
they couldn't ignore the unmeritedness of their good fortune any longer.
Họ không thể bỏ qua sự không xứng đáng của vận may tốt của họ được nữa.
the unmeritedness of her success haunted her throughout her career.
Sự không xứng đáng của thành công của cô ám ảnh cô suốt sự nghiệp của cô.
he was acutely aware of the unmeritedness of his second chance at life.
Anh rất rõ ràng về sự không xứng đáng của cơ hội thứ hai trong cuộc sống của mình.
the unmeritedness of their hospitality created a sense of obligation in their guests.
Sự không xứng đáng của lòng hiếu khách của họ tạo ra cảm giác trách nhiệm trong các vị khách của họ.
she felt unworthy because of the unmeritedness of the trust placed in her.
Cô cảm thấy không xứng đáng vì sự không xứng đáng của niềm tin được đặt vào cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay