unpalatableness

[Mỹ]/[ʌnˈpælətəbl̩nəs]/
[Anh]/[ʌnˈpælətəbl̩nəs]/

Dịch

n. Tính chất khó chịu khi ăn; Tình trạng không dễ chịu hoặc không thể chấp nhận.
Word Forms
số nhiềuunpalatablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

unpalatableness of taste

độ khó chịu về hương vị

avoiding unpalatableness

tránh độ khó chịu

assessing unpalatableness

đánh giá độ khó chịu

reducing unpalatableness

giảm độ khó chịu

unpalatableness factor

yếu tố khó chịu

despite unpalatableness

mặc dù có độ khó chịu

due to unpalatableness

do độ khó chịu

experiencing unpalatableness

trải nghiệm độ khó chịu

minimizing unpalatableness

giảm thiểu độ khó chịu

unpalatableness concerns

nỗi lo về độ khó chịu

Câu ví dụ

the unpalatableness of the experimental food was a significant barrier to its success.

Điều không ngon miệng của thực phẩm thí nghiệm là rào cản lớn đối với sự thành công của nó.

consumer complaints centered on the product's unpalatableness and unusual texture.

Các khiếu nại của người tiêu dùng tập trung vào việc sản phẩm không ngon miệng và kết cấu bất thường.

despite the nutritional benefits, the unpalatableness prevented widespread adoption.

Dù có lợi ích dinh dưỡng, điều không ngon miệng đã ngăn cản việc áp dụng rộng rãi.

the chef acknowledged the unpalatableness of the dish but sought to improve it.

Nhà bếp thừa nhận điều không ngon miệng của món ăn nhưng đã cố gắng cải thiện nó.

market research highlighted the unpalatableness as a key reason for low sales.

Nghiên cứu thị trường nhấn mạnh điều không ngon miệng là lý do chính cho doanh số thấp.

addressing the unpalatableness required significant reformulation of the recipe.

Để giải quyết điều không ngon miệng đòi hỏi phải cải tổ đáng kể công thức.

initial taste tests revealed a high degree of unpalatableness among participants.

Các bài kiểm tra vị giác ban đầu đã tiết lộ mức độ không ngon miệng cao trong số các thí nghiệm.

the company investigated the unpalatableness of the new flavor profile.

Công ty đã điều tra điều không ngon miệng của hồ sơ hương vị mới.

many found the unpalatableness of the fermented beverage off-putting.

Nhiều người thấy điều không ngon miệng của đồ uống lên men là điều khó chịu.

the unpalatableness stemmed from an unexpected combination of spices.

Điều không ngon miệng bắt nguồn từ sự kết hợp không mong đợi của các gia vị.

despite efforts to mask it, the unpalatableness remained a significant issue.

Dù có nỗ lực che giấu, điều không ngon miệng vẫn là vấn đề quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay