unprofessionalism

[Mỹ]/[ʌnˌprɒfɛʃənˈɪzəm]/
[Anh]/[ˌʌnprəˈfɛʃənəlɪzəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất lượng không chuyên nghiệp; sự thiếu chuyên nghiệp; Hành vi hoặc thái độ không phù hợp với các tiêu chuẩn chuyên nghiệp; Sự thiếu năng lực hoặc kỹ năng trong một nghề nghiệp cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

unprofessionalism charges

Việc thiếu chuyên nghiệp

showing unprofessionalism

Thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp

avoiding unprofessionalism

Tránh sự thiếu chuyên nghiệp

due to unprofessionalism

Do sự thiếu chuyên nghiệp

instances of unprofessionalism

Các trường hợp thiếu chuyên nghiệp

unprofessionalism exists

Sự thiếu chuyên nghiệp tồn tại

addressing unprofessionalism

Xử lý sự thiếu chuyên nghiệp

unprofessionalism complaint

Khiếu nại về sự thiếu chuyên nghiệp

highlighting unprofessionalism

Nổi bật sự thiếu chuyên nghiệp

unprofessionalism review

Đánh giá về sự thiếu chuyên nghiệp

Câu ví dụ

the client complained about the agency's blatant unprofessionalism.

Khách hàng đã phàn nàn về sự thiếu chuyên nghiệp rõ rệt của đại lý.

we addressed the team's unprofessionalism through training and mentorship.

Chúng tôi đã giải quyết sự thiếu chuyên nghiệp của đội nhóm thông qua đào tạo và hướng dẫn.

his repeated tardiness demonstrated a serious lack of professionalism.

Sự trễ giờ liên tục của anh ta cho thấy một sự thiếu chuyên nghiệp nghiêm trọng.

the project suffered due to a pervasive culture of unprofessionalism.

Dự án đã bị ảnh hưởng do văn hóa thiếu chuyên nghiệp lan rộng.

we received feedback highlighting instances of unprofessionalism from the vendor.

Chúng tôi đã nhận được phản hồi chỉ ra các trường hợp thiếu chuyên nghiệp từ nhà cung cấp.

addressing unprofessionalism is crucial for maintaining a positive work environment.

Việc giải quyết sự thiếu chuyên nghiệp là rất quan trọng để duy trì môi trường làm việc tích cực.

the manager confronted the employee regarding their unprofessional behavior.

Quản lý đã đối thoại với nhân viên về hành vi thiếu chuyên nghiệp của họ.

a decline in customer satisfaction often stems from unprofessionalism.

Sự suy giảm trong sự hài lòng của khách hàng thường bắt nguồn từ sự thiếu chuyên nghiệp.

we implemented stricter policies to combat instances of unprofessionalism.

Chúng tôi đã triển khai các chính sách nghiêm ngặt hơn để chống lại các trường hợp thiếu chuyên nghiệp.

the consultant pointed out several areas where professionalism could be improved.

Chuyên gia đã chỉ ra một số lĩnh vực mà sự chuyên nghiệp có thể được cải thiện.

the company took swift action to address the reported unprofessionalism.

Công ty đã nhanh chóng hành động để giải quyết sự thiếu chuyên nghiệp được báo cáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay