the unreplaceableness of these vintage records makes them invaluable to collectors.
Sự không thể thay thế của những đĩa nhạc cổ điển này khiến chúng trở nên vô giá đối với các nhà sưu tập.
her unreplaceableness to the team became obvious when she left.
Sự không thể thay thế của cô ấy đối với đội nhóm trở nên rõ ràng khi cô rời đi.
the unreplaceableness of traditional craftsmanship is often underestimated.
Sự không thể thay thế của thủ công truyền thống thường bị đánh giá thấp.
he understood the unreplaceableness of his grandmother's recipes.
Anh ấy hiểu được sự không thể thay thế của các công thức nấu ăn của bà nội mình.
the unreplaceableness of that historical document cannot be overstated.
Sự không thể thay thế của tài liệu lịch sử đó không thể nhấn mạnh quá.
we recognize the unreplaceableness of certain natural resources.
Chúng ta nhận ra sự không thể thay thế của một số tài nguyên thiên nhiên.
the unreplaceableness of this artwork lies in its unique technique.
Sự không thể thay thế của tác phẩm nghệ thuật này nằm ở kỹ thuật độc đáo của nó.
their unreplaceableness to the project was clear from the start.
Sự không thể thay thế của họ đối với dự án đã rõ ràng ngay từ đầu.
the unreplaceableness of human connection in healthcare is vital.
Sự không thể thay thế của mối liên kết con người trong chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng.
the report emphasized the unreplaceableness of institutional memory.
Báo cáo nhấn mạnh sự không thể thay thế của ký ức tổ chức.
many people don't realize the unreplaceableness of their personal archives.
Nhiều người không nhận ra sự không thể thay thế của các hồ sơ cá nhân của họ.
the unreplaceableness of this ancient language is a cultural treasure.
Sự không thể thay thế của ngôn ngữ cổ đại này là một kho báu văn hóa.
the unreplaceableness of these vintage records makes them invaluable to collectors.
Sự không thể thay thế của những đĩa nhạc cổ điển này khiến chúng trở nên vô giá đối với các nhà sưu tập.
her unreplaceableness to the team became obvious when she left.
Sự không thể thay thế của cô ấy đối với đội nhóm trở nên rõ ràng khi cô rời đi.
the unreplaceableness of traditional craftsmanship is often underestimated.
Sự không thể thay thế của thủ công truyền thống thường bị đánh giá thấp.
he understood the unreplaceableness of his grandmother's recipes.
Anh ấy hiểu được sự không thể thay thế của các công thức nấu ăn của bà nội mình.
the unreplaceableness of that historical document cannot be overstated.
Sự không thể thay thế của tài liệu lịch sử đó không thể nhấn mạnh quá.
we recognize the unreplaceableness of certain natural resources.
Chúng ta nhận ra sự không thể thay thế của một số tài nguyên thiên nhiên.
the unreplaceableness of this artwork lies in its unique technique.
Sự không thể thay thế của tác phẩm nghệ thuật này nằm ở kỹ thuật độc đáo của nó.
their unreplaceableness to the project was clear from the start.
Sự không thể thay thế của họ đối với dự án đã rõ ràng ngay từ đầu.
the unreplaceableness of human connection in healthcare is vital.
Sự không thể thay thế của mối liên kết con người trong chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng.
the report emphasized the unreplaceableness of institutional memory.
Báo cáo nhấn mạnh sự không thể thay thế của ký ức tổ chức.
many people don't realize the unreplaceableness of their personal archives.
Nhiều người không nhận ra sự không thể thay thế của các hồ sơ cá nhân của họ.
the unreplaceableness of this ancient language is a cultural treasure.
Sự không thể thay thế của ngôn ngữ cổ đại này là một kho báu văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay