the unstopping energy of the young athlete impressed everyone at the competition.
Năng lượng không ngừng của vận động viên trẻ đã ấn tượng với tất cả mọi người tại cuộc thi.
despite numerous obstacles, his unstopping determination kept him moving forward.
Dù gặp phải nhiều trở ngại, quyết tâm không ngừng của anh đã giữ cho anh tiếp tục tiến bước.
the unstopping stream of visitors filled the museum throughout the day.
Dòng khách không ngừng đã làm đầy bảo tàng suốt cả ngày.
we need an unstopping supply of materials to complete this project on time.
Chúng ta cần một nguồn cung cấp vật liệu không ngừng để hoàn thành dự án đúng hạn.
the unstopping noise from the construction site made it difficult to concentrate.
Tiếng ồn không ngừng từ công trường khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
her unstopping willpower helped her overcome the challenging illness.
Sức mạnh ý chí không ngừng của cô đã giúp cô vượt qua căn bệnh đầy thách thức.
the company showed unstopping progress in the last quarter despite market uncertainties.
Ngay cả trong bối cảnh thị trường không chắc chắn, công ty vẫn thể hiện tiến bộ không ngừng trong quý vừa qua.
the unstopping rain caused severe flooding in the low-lying areas.
Cơn mưa không ngừng đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng ở các khu vực thấp.
the engine's unstopping hum indicated that the backup power system was functioning properly.
Âm thanh không ngừng của động cơ cho thấy hệ thống dự phòng đang hoạt động đúng cách.
his unstopping chatter during the meeting annoyed his colleagues.
Tiếng nói không ngừng của anh trong cuộc họp đã làm phiền đồng nghiệp.
the unstopping pulse of the city's nightlife continues until dawn.
Tâm điểm không ngừng của đời sống đêm ở thành phố tiếp tục kéo dài đến bình minh.
we require unstopping production to meet the holiday season demands.
Chúng ta cần sản xuất không ngừng để đáp ứng nhu cầu trong mùa lễ hội.
the unstopping energy of the young athlete impressed everyone at the competition.
Năng lượng không ngừng của vận động viên trẻ đã ấn tượng với tất cả mọi người tại cuộc thi.
despite numerous obstacles, his unstopping determination kept him moving forward.
Dù gặp phải nhiều trở ngại, quyết tâm không ngừng của anh đã giữ cho anh tiếp tục tiến bước.
the unstopping stream of visitors filled the museum throughout the day.
Dòng khách không ngừng đã làm đầy bảo tàng suốt cả ngày.
we need an unstopping supply of materials to complete this project on time.
Chúng ta cần một nguồn cung cấp vật liệu không ngừng để hoàn thành dự án đúng hạn.
the unstopping noise from the construction site made it difficult to concentrate.
Tiếng ồn không ngừng từ công trường khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
her unstopping willpower helped her overcome the challenging illness.
Sức mạnh ý chí không ngừng của cô đã giúp cô vượt qua căn bệnh đầy thách thức.
the company showed unstopping progress in the last quarter despite market uncertainties.
Ngay cả trong bối cảnh thị trường không chắc chắn, công ty vẫn thể hiện tiến bộ không ngừng trong quý vừa qua.
the unstopping rain caused severe flooding in the low-lying areas.
Cơn mưa không ngừng đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng ở các khu vực thấp.
the engine's unstopping hum indicated that the backup power system was functioning properly.
Âm thanh không ngừng của động cơ cho thấy hệ thống dự phòng đang hoạt động đúng cách.
his unstopping chatter during the meeting annoyed his colleagues.
Tiếng nói không ngừng của anh trong cuộc họp đã làm phiền đồng nghiệp.
the unstopping pulse of the city's nightlife continues until dawn.
Tâm điểm không ngừng của đời sống đêm ở thành phố tiếp tục kéo dài đến bình minh.
we require unstopping production to meet the holiday season demands.
Chúng ta cần sản xuất không ngừng để đáp ứng nhu cầu trong mùa lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay